Al-Ittihad Kalba
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Ajman

Al-Ittihad Kalba vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 2-4 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 6, hòa 0, Ajman thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Phong độ
DLLLW Al-Ittihad Kalba
WWLWL Ajman
  1. 17' 0-1 W. Azaro · Gianluca Muniz
  2. 26' Abdulaziz Al Hamhami · Leandro Spadacio 1-1
  3. 37' Bilal Abdullah
  4. 41' Leandro Spadacio · M. Ghayedi 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Miloš Kosanović
  7. 47' Abdulaziz Al-Hamhami
  8. 54' Ahmed Al Naqbi
  9. 57' Abdulaziz Al-Hamhami
  10. 57' Abdulaziz Al-Hamhami
  11. 62' Khalid Alzari Ahmed Al Naqbi
  12. 62' Ali Madan Bilal Yousef
  13. 65' 2-2 W. Azaro · Gianluca Muniz
  14. 73' 2-3 W. Azaro · Gianluca Muniz
  15. 74' Obaid Mohamed Dodô
  16. 78' B. Ramírez Leandro Spadacio
  17. 78' A. Vombergar Gustavo
  18. 86' Abdulla Abdelaziz H. Chikhaoui
  19. 87' Ali Madan
  20. 88' 2-4 W. Azaro
  21. FT2-4

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ghazi Al Shammari
  1. 1Eisa Houti 6.2
  2. 12Salem Rashid
  3. 3Mohammad Subil
  4. 43Michel 6.3
  5. 15Abdulaziz Al Hamhami 6.9
  6. 77Leandro Spadacio ▼ 78' 8.0
  7. 39Gustavo ▼ 78' 6.9
  8. 14F. Kiss 7.5
  9. 10M. Ghayedi 6.9
  10. 19Ahmed Al Naqbi ▼ 62' 7.2
  11. 11D. Bessa 7.5

Dự bị 9

  1. 34Khalid Alzari ▲ 62' 6.0
  2. 9B. Ramírez ▲ 78' 6.2
  3. 18A. Vombergar ▲ 78' 6.7
  4. 4Yaqoob Al Baloushi
  5. 55Hamad Almansoori
  6. 7Habib Al Fardan
  7. 27Yaser Al Blooshi
  8. 24Khalid Al Darmaki
  9. 25Abdul Sallam Mohameed
Ajman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Isăilă
  1. 81Ali Mohamed 7.2
  2. 18Mohamed Ismail 6.6
  3. 4Abdelrahman Rakan 6.9
  4. 33M. Kosanović 6.3
  5. 28Saoud Saeed 6.7
  6. 10H. Chikhaoui ▼ 86' 7.3
  7. 26Bilal Yousef ▼ 62' 6.7
  8. 57Issam Faiz 6.9
  9. 16Gianluca Muniz ⇢3 8.6
  10. 27Dodô ▼ 74' 6.6
  11. 9W. Azaro ⚽4 10.0

Dự bị 9

  1. 7Ali Madan ▲ 62' 6.9
  2. 94Obaid Mohamed ▲ 74' 6.6
  3. 23Abdulla Abdelaziz ▲ 86'
  4. 21Waleid Al Yammahi
  5. 20Mohamed Jaber
  6. 19R. Marciano
  7. 90Obaid Raed
  8. 96Mohamed Yousef
  9. 3Abdulla Saleh

Thống kê

135
430
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm16
6Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc4
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
436Chuyền bóng363
352Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
58Ghi được44
62Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu