Ajman
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad Kalba

Ajman vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Ajman 0-1 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad Kalba thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman
Phong độ
WWLWL Ajman
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 14' I. Moumen
  2. 20' A. Samdaliri
  3. 24' 0-1 S. Ghoddos
  4. 34' R. Rivas
  5. 37' I. Moumen
  6. 37' I. Moumen
  7. HT0-1
  8. 46' B. Al Raeesi D. Hotic
  9. 46' S. El Hadani Lithierry
  10. 55' N. Jovic S. Ghoddos
  11. 58' A. Al Balooshi F. Ben Njima
  12. 69' S. Rashid S. Gassama
  13. 69' A. Salmeen Saile
  14. 79' B. Al Raeesi
  15. 82' R. Marciano J. Flemmings
  16. 87' S. Rashid
  17. 88' A. Mittache I. Faiz
  18. 89' A. Al Hamhami A. Abunamous
  19. 89' M. Mohebi S. Moghanlou
  20. 90'+2 A. Al Balooshi
  21. 90'+2 A. Al Balooshi
  22. 90'+2 A. Al Balooshi
  23. 90'+5 S. El Hadani
  24. FT0-1

Đội hình

Ajman HLV: Goran Tufegdzic
  1. 81A. Al Hosani
  2. 4S. Suliman
  3. 5G. Zajkov
  4. 2A. Rakan
  5. 14F. Ben Njima ▼ 58'
  6. 10D. Hotic ▼ 46'
  7. 57I. Faiz ▼ 88'
  8. 18I. Moumen
  9. 33Lithierry ▼ 46'
  10. 7J. Flemmings ▼ 82'
  11. 99V. Henrique

Dự bị 12

  1. 96M. Yousef
  2. 32A. Al Balooshi ▲ 58'
  3. 3A. Saleh
  4. 23J. Baisley
  5. 12N. A. Mohammed M.
  6. 26B. Al Raeesi ▲ 46'
  7. 11A. Abdelaziz
  8. 8Mohamed Ismail
  9. 48S. El Hadani ▲ 46'
  10. 67A. Mittache ▲ 88'
  11. 90O. Raed
  12. 19R. Marciano ▲ 82'
Al-Ittihad Kalba HLV: Ghazi Al Shammari
  1. 55H. Al Mansoori
  2. 6R. Alivoda
  3. 23W. Rashid
  4. 4A. Samdaliri
  5. 18R. Rivas
  6. 42A. Abunamous ▼ 89'
  7. 7S. Ghoddos ▼ 55'
  8. 20Saile ▼ 69'
  9. 10A. Nourollahi
  10. 14S. Gassama ▼ 69'
  11. 70S. Moghanlou ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 17S. Yousif
  2. 15A. Al Hamhami ▲ 89'
  3. 12S. Rashid ▲ 69'
  4. 3M. Sabeel
  5. 25A. Mohammed
  6. 5A. Salmeen ▲ 69'
  7. 9M. Mohebi ▲ 89'
  8. 24K. Al Darmaki
  9. 8Caio Eduardo
  10. 27Y. Al Blooshi
  11. 80N. Jovic ▲ 55'
  12. 77Leandro Spadacio

Thống kê

26
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
30Ghi được30
39Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu