Ajman
3 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Al-Ittihad Kalba

Ajman vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Ajman 3-5 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 4, hòa 0, Al-Ittihad Kalba thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman
Phong độ
WWLWL Ajman
DLLLW Al-Ittihad Kalba
  1. 5' W. Azaro 1-0
  2. 13' Filip Kiss
  3. 14' Filip Kiss
  4. 15' Isam Faiz
  5. 32' 1-1 I. Faizphản lưới
  6. 36' 1-2 A. Vombergar
  7. 45'+3 1-3 M. Ghaedi · D. Bessa
  8. HT1-3
  9. 49' 1-4 D. Bessa11m
  10. 59' 1-5 M. Ghaedi · Waleed Al Mahrezi
  11. 61' Khalid Al Darmaki Habib Al Fardan
  12. 64' Abdelrahman Rakan Mohamed Jaber
  13. 64' R. Marciano P. Mboungou
  14. 72' W. Azaro 2-5
  15. 81' Gustavo Leandro Spadacio
  16. 81' Wallace Waleed Al Mahrezi
  17. 81' Sultan Adil A. Vombergar
  18. 84' Nasser Abdelhadi I. Faiz
  19. 84' Saoud Saeed Gianluca Muniz
  20. 90'+7 Abdulrahman Rakan
  21. 90' Abdullah Al Junaibi
  22. 90'+4 Walid Azarou
  23. 90'+4 Yaser Al Blooshi M. Ghaedi
  24. 90'+5 W. Azaro11m 3-5
  25. FT3-5

Đội hình

Ajman Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Caio Zanardi
  1. 30Yousuf Ahmed 6.0
  2. 18Mohamed Ismail 6.2
  3. 20Mohamed Jaber ▼ 64' 5.9
  4. 3Abdulla Saleh 6.5
  5. 16Gianluca Muniz ▼ 84' 6.2
  6. 7Ali Madan 7.0
  7. 26Bilal Yousef 6.9
  8. 57I. Faiz ▼ 84' 5.9
  9. 10H. Chikhaoui 7.6
  10. 9W. Azaro ⚽3 9.9
  11. 14P. Mboungou ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 4Abdelrahman Rakan ▲ 64' 6.3
  2. 19R. Marciano ▲ 64' 6.9
  3. 5Nasser Abdelhadi ▲ 84' 6.7
  4. 28Saoud Saeed ▲ 84' 6.2
  5. 23Abdulla Abdelaziz
  6. 15N. Vuković
  7. 12Mohammad Nasser
  8. 96Mohamed Yousef
  9. 17Saif Rashed
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti 7.3
  2. 23Waleed Al Mahrezi ▼ 81' 7.2
  3. 25Abdul Sallam Mohameed 6.3
  4. 43Michel 6.9
  5. 12Salem Rashid
  6. 7Habib Al Fardan ▼ 61' 6.9
  7. 14F. Kiss 6.7
  8. 11D. Bessa 9.2
  9. 77Leandro Spadacio ▼ 81' 7.2
  10. 18A. Vombergar ▼ 81' 7.2
  11. 10M. Ghaedi ⚽2 ▼ 90' 8.5

Dự bị 9

  1. 24Khalid Al Darmaki ▲ 61' 6.6
  2. 39Gustavo ▲ 81' 6.7
  3. 94Wallace ▲ 81' 5.0
  4. 21Sultan Adil ▲ 81' 6.3
  5. 27Yaser Al Blooshi ▲ 90'
  6. 34Khalid Alzari
  7. 19Ahmed Al Naqbi
  8. 55Hamad Almansoori
  9. 3Mohammad Subil

Thống kê

036
310
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm16
7Trúng đích7
7Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
406Chuyền bóng282
332Chuyền chính xác207
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
44Ghi được58
58Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu