Karpaty vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-2 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- WLDWD Zorya Luhansk
- 11' Bogdan Kushnirenko
- 30' Bruninho · Y. Kostenko 1-0
- 37' Anderson Jordan
- HT1-0
- 58' Denis Miroshnichenko
- 60' ▲ A. Janjic ▼ Jordan
- 60' ▲ Juninho ▼ D. Jelavic
- 60' ▲ P. Micin ▼ D. Popara
- 63' ▲ O. Sych ▼ D. Miroshnichenko
- 63' ▲ Y. Karabin ▼ Bruninho
- 67' ▲ K. Dryshlyuk ▼ B. Kushnirenko
- 73' 1-1 R. Vantukh · G. Eskinja
- 77' Vladislav Baboglo
- 79' ▲ I. Kvasnytsya ▼ X. Alkain
- 87' ▲ Jean Pedroso ▼ V. Rubchynskyi
- 87' ▲ O. Dyedov ▼ Y. Kostenko
- 89' 1-2 P. Micin
- 90'+1 Andrija Janjić
- 90'+1 ▲ S. Yaroshenko ▼ A. Slesar
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Domchak
- 11D. Miroshnichenko ▼ 63'
- 4V. Baboglo
- 44V. Kholod
- 73R. Lyakh
- 8A. Chachua
- 18Eriki
- 15V. Rubchynskyi ▼ 87'
- 70X. Alkain ▼ 79'
- 37Bruninho ▼ 63'
- 26Y. Kostenko ▼ 87'
Dự bị 12
- 30A. Klishchuk
- 80R. Mysak
- 55T. Stetskov
- 3V. Adamyuk
- 5A. Buleza
- 77O. Sych ▲ 63'
- 47Jean Pedroso ▲ 87'
- 20M. Sapuga
- 33A. Shakh
- 14I. Kvasnytsya ▲ 79'
- 19Y. Karabin ▲ 63'
- 28O. Dyedov ▲ 87'
- 1O. Saputin
- 44I. Perduta
- 55Jordan ▼ 60'
- 4G. Eskinja
- 47R. Vantukh
- 6D. Popara ▼ 60'
- 77B. Kushnirenko ▼ 67'
- 21J. Basic
- 9A. Slesar ▼ 90'
- 28P. Budkivsky
- 27D. Jelavic ▼ 60'
Dự bị 10
- 31V. Kosivskyi
- 23N. Malysh
- 5A. Janjic ▲ 60'
- 10Juninho ▲ 60'
- 8K. Dryshlyuk ▲ 67'
- 88S. Bah
- 22P. Micin ▲ 60'
- 14S. Yaroshenko ▲ 90'
- 70R. Verley
- 17F. Zadorozhnyi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu43
63Ghi được57
45Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai30