Karpaty
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

Karpaty vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Trọng tài
Mikola Krivonosov, Ukraine
Phong độ
WWDLW Karpaty
WLDWD Zorya Luhansk
  1. 25' Oleksandr Svatok
  2. HT0-0
  3. 49' V. Pryyma Silas
  4. 59' R. Vargas J. Carrascal
  5. 63' V. Kochergin B. Lednev
  6. 75' Bogdan Mykhaylichenko
  7. 77' 0-1 I. Kharatin
  8. 78' K. Méndez F. Di Franco
  9. 81' Orest Lebedenko
  10. 85' D. Sikan S. Myakushko
  11. 86' M. Lunyov Rafael Ratão
  12. 90' Kevin Méndez
  13. 90' Dmytro Khomchenovskyi
  14. FT0-1

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Boychyshyn
  1. 1M. Kuchynsky
  2. 44A. Fedetskiy
  3. 99A. Mehremić
  4. 94D. Miroshnichenko
  5. 54O. Lebedenko
  6. 33S. Myakushko ▼ 85'
  7. 20F. Di Franco ▼ 78'
  8. 10J. Carrascal ▼ 59'
  9. 8N. Verbnyi
  10. 9O. Hutsuliak
  11. 35M. Shved

Dự bị 7

  1. 18R. Vargas ▲ 59'
  2. 11K. Méndez ▲ 78'
  3. 95D. Sikan ▲ 85'
  4. 71H. Penkov
  5. 21C. Erbes
  6. 57O. Boroday
  7. 17O. Golodyuk
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 23Z. Makharadze
  2. 15V. Vernydub
  3. 3O. Svatok
  4. 18O. Tymchyk
  5. 14B. Mykhaylichenko
  6. 10D. Khomchenovskiy
  7. 8I. Kharatin
  8. 20O. Karavaev
  9. 96Silas ▼ 49'
  10. 17B. Lednev ▼ 63'
  11. 21Rafael Ratão ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 4V. Pryyma ▲ 49'
  2. 7V. Kochergin ▲ 63'
  3. 19M. Lunyov ▲ 86'
  4. 1O. Chuvaev
  5. 5A. Gordienko
  6. 6M. Kamenyuka
  7. 22V. Kabaiev

Thống kê

026
530
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm16
2Trúng đích8
5Chệch đích8
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu39
50Ghi được48
55Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu