Zorya Luhansk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Karpaty

Zorya Luhansk vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 9, hòa 1, Karpaty thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
WWDLW Karpaty
  1. 16' D. Khomchenovskiy · A. Gordienko 1-0
  2. 34' 1-1 M. Shved · D. Klots
  3. HT1-1
  4. 50' Cristian Ponde
  5. 57' A. Gromov S. Mayboroda
  6. 66' Silas
  7. 68' Denys Miroshnichenko
  8. 70' A. Gordienko · O. Karavaev 2-1
  9. 76' Jorge Carrascal
  10. 77' I. Kharatin Silas
  11. 77' S. Myakushko J. Carrascal
  12. 81' R. Vargas M. Shved
  13. 86' B. Lednev L. Arveladze
  14. 89' P. Gueye F. Di Franco
  15. 90' Oleksandr Tymchyk
  16. 90' Ihor Kharatin
  17. FT2-1

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 73Luis Philippe
  2. 15V. Vernydub
  3. 5A. Gordienko
  4. 3O. Svatok
  5. 18O. Tymchyk
  6. 14B. Mykhaylichenko
  7. 10D. Khomchenovskiy
  8. 20O. Karavaev
  9. 99L. Arveladze ▼ 86'
  10. 96Silas ▼ 77'
  11. 64S. Mayboroda ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 28A. Gromov ▲ 57'
  2. 8I. Kharatin ▲ 77'
  3. 17B. Lednev ▲ 86'
  4. 22V. Kabaiev
  5. 23Z. Makharadze
  6. 98Y. Cheberko
Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Morais
  1. 30M. Shevchenko
  2. 94D. Miroshnichenko
  3. 57O. Boroday
  4. 50O. Kovtun
  5. 54O. Lebedenko
  6. 20F. Di Franco ▼ 89'
  7. 10J. Carrascal ▼ 77'
  8. 48D. Klots
  9. 29Cristian Ponde
  10. 9O. Hutsuliak
  11. 35M. Shved ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 33S. Myakushko ▲ 77'
  2. 18R. Vargas ▲ 81'
  3. 19P. Gueye ▲ 89'
  4. 1M. Kuchynsky
  5. 8N. Verbnyi
  6. 11K. Méndez
  7. 99A. Mehremić

Thống kê

038
430
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm6
6Trúng đích1
4Chệch đích5
8Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 52 - 9 +43 57
2
FC Dynamo Kyiv
22 40 - 11 +29 50
3
FC Oleksandriya
22 31 - 19 +12 41
5
Zorya Luhansk
32 39 - 34 +5 43
6
FC Mariupol
22 24 - 33 -9 30
6
Lviv
32 25 - 40 -15 34
7
Vorskla Poltava
22 18 - 28 -10 29
8
Desna
22 23 - 24 -1 28
9
Karpaty
22 26 - 37 -11 21
10
Olimpik Donetsk
22 25 - 33 -8 20
11
Chornomorets
22 12 - 34 -22 16
12
Arsenal Kyiv
22 12 - 42 -30 12
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu35
48Ghi được50
44Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu