Karpaty
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

Karpaty vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
O. Derdo
Phong độ
WWDLW Karpaty
WLDWD Zorya Luhansk
  1. HT0-0
  2. 52' M. Kamenyuka
  3. 58' 0-1 P. Budkivskyi · V. Yurchenko
  4. 67' C. Ponde
  5. 67' F. Di Franco
  6. 67' D. Ivanisenia
  7. 70' B. Lednev N. Rusyn
  8. 73' João Diogo Cristian Ponde
  9. 73' H. Layous F. Di Franco
  10. 77' L. Arveladze V. Yurchenko
  11. 79' D. Khomchenovsky
  12. 79' F. Vojković D. Klyots
  13. 85' M. Bily
  14. 89' P. Budkivsky
  15. 90' O. Tymchyk M. Kamenyuka
  16. FT0-1

Đội hình

Karpaty HLV: O. Chyzhevsky
  1. 77R. Pidkivka
  2. 79S. Vakulenko
  3. 66M. Martins
  4. 34T. Hall
  5. 50O. Kovtun
  6. 24V. Dubinchak
  7. 20F. Di Franco ▼ 73'
  8. 9O. Hutsulyak
  9. 7D. Klyots ▼ 79'
  10. 8N. Verbnyi
  11. 10Cristian Ponde ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 99João Diogo ▲ 73'
  2. 19H. Layous ▲ 73'
  3. 4F. Vojković ▲ 79'
  4. 64O. Veremienko
  5. 33V. Yakimets
  6. 31O. Kudryk
  7. 68R. Tolochko
Zorya Luhansk HLV: V. Skripnik
  1. 30M. Shevchenko
  2. 25M. Bilyi
  3. 21D. Ivanisenya
  4. 6M. Kamenyuka ▼ 90'
  5. 10D. Khomchenovskyi
  6. 80V. Yurchenko ▼ 77'
  7. 14B. Mykhailichenko
  8. 98Y. Cheberko
  9. 7V. Kochergin
  10. 11P. Budkivskyi
  11. 31N. Rusyn ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 17B. Lednev ▲ 70'
  2. 99L. Arveladze ▲ 77'
  3. 18O. Tymchyk ▲ 90'
  4. 28A. Gromov
  5. 1Z. Makharadze
  6. 19M. Lunev
  7. 22V. Kabaev

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

25Trận đấu39
19Ghi được61
42Thủng lưới38
0.76Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu