Karpaty vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-3 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- WLDWD Zorya Luhansk
- 17' V. Baboglo 1-0
- 25' 1-1 Jordan · R. Vantukh
- 26' Kyrylo Dryshlyuk
- HT1-1
- 57' 1-2 P. Mićin · P. Budkivskyi
- 62' ▲ Igor Neves ▼ Bruninho
- 62' ▲ I. Kvasnytsia ▼ Y. Kostenko
- 64' Denys Miroshnichenko
- 68' ▲ O. Fedor ▼ O. Ocheretko
- 70' Pylyp Budkivskyi
- 73' 1-3 A. Slesar · P. Budkivskyi
- 75' ▲ Jean Pedroso ▼ V. Adamiuk
- 75' ▲ P. Tanda ▼ Pablo Álvarez
- 80' ▲ Ž. Trontelj ▼ A. Slesar
- 81' ▲ I. Kyriukhantsev ▼ V. Bilotserkovets
- 88' ▲ T. Korablin ▼ P. Mićin
- FT1-3
Đội hình
- 35O. Kemkin 6.2
- 28P. Polehenko 6.2
- 4V. Baboglo ⚽ 7.2
- 3V. Adamiuk ▼ 75' 6.3
- 11D. Miroshnichenko 7.0
- 23Pablo Álvarez ▼ 75' 6.9
- 20O. Ocheretko ▼ 68' 6.2
- 37Bruninho ▼ 62' 6.9
- 8A. Chachua 6.3
- 26Y. Kostenko ▼ 62' 6.9
- 95I. Krasnopir 6.6
Dự bị 12
- 10Igor Neves ▲ 62' 6.2
- 14I. Kvasnytsia ▲ 62' 6.6
- 17O. Fedor ▲ 68' 7.0
- 47Jean Pedroso ▲ 75' 7.3
- 21P. Tanda ▲ 75' 6.9
- 19I. Chaban
- 41N. Domchak
- 1Y. Kinareikin
- 33A. Shakh
- 7Y. Pidlepenets
- 18V. Klymenko
- 2M. Kyrychok
- 1O. Saputin 7.6
- 10Juninho 6.5
- 55Jordan ⚽ 7.5
- 21J. Bašić 7.3
- 47R. Vantukh ⇢ 7.7
- 15K. Dryshliuk 7.0
- 6D. Popara 7.2
- 9A. Slesar ⚽ ▼ 80' 7.7
- 22P. Mićin ⚽ ▼ 88' 7.3
- 29V. Bilotserkovets ▼ 81' 6.9
- 28P. Budkivskyi ⇢2 7.5
Dự bị 6
- 32Ž. Trontelj ▲ 80' 6.3
- 70I. Kyriukhantsev ▲ 81' 6.6
- 97T. Korablin ▲ 88'
- 30M. Turbaievskyi
- 20A. Matkevych
- 53D. Matsapura
Thống kê
01⚑10
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm12
6Trúng đích4
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn6
10Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
401Chuyền bóng308
330Chuyền chính xác245
82%Chính xác chuyền80%
3.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu49
57Ghi được65
47Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai32