Zorya Luhansk vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 9, hòa 1, Karpaty thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WWDLW Karpaty
- 28' P. Budkivsky · N. Andjusic 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ V. Paulo ▼ P. Alvarez
- 63' ▲ Y. Karabin ▼ O. Fedor
- 69' ▲ N. Malysh ▼ R. Vantukh
- 75' ▲ J. Basic ▼ P. Micin
- 81' Vladyslav Babohlo
- 85' Pylyp Budkivskyi
- 90'+3 ▲ K. Dryshlyuk ▼ A. Slesar
- 90'+2 ▲ Y. Kostenko ▼ I. Krasnopir
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Saputin 7.5
- 10Juninho 7.2
- 55Jordan 7.7
- 5A. Janjic 7.3
- 47R. Vantukh ▼ 69' 7.3
- 6D. Popara 6.9
- 77B. Kushnirenko 6.7
- 22P. Micin ▼ 75' 6.3
- 9A. Slesar ▼ 90' 7.2
- 28P. Budkivsky ⚽ 7.7
- 7N. Andjusic
Dự bị 12
- 12M. Turbayevskyi
- 31V. Kosivskyi
- 23N. Malysh ▲ 69' 6.3
- 44I. Perduta
- 4G. Eskinja
- 21J. Basic ▲ 75' 6.7
- 24I. Golovkin
- 8K. Dryshlyuk ▲ 90'
- 36Ruan Oliveira
- 19R. Salenko
- 20A. Matkevych
- 11I. Gorbach
- 1N. Domchak 6.9
- 77O. Sych 7.0
- 4V. Baboglo 7.3
- 47Jean Pedroso 7.3
- 11D. Miroshnichenko 7.3
- 21P. Tanda 7.0
- 23P. Alvarez ▼ 63' 6.2
- 8A. Chachua 6.9
- 37Bruninho 6.9
- 17O. Fedor ▼ 63' 6.5
- 95I. Krasnopir ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 2M. Kyrychok
- 7V. Paulo ▲ 63'
- 9Fabiano
- 10I. Neves
- 18V. Klymenko
- 19Y. Karabin ▲ 63' 6.7
- 26Y. Kostenko ▲ 90'
- 28P. Polehenko
- 33A. Shakh
- 80R. Mysak
Thống kê
01⚑2
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc9
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
347Chuyền bóng423
293Chuyền chính xác351
84%Chính xác chuyền83%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu38
57Ghi được63
54Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai38