Zorya Luhansk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Zorya Luhansk vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 9, hòa 1, Karpaty thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Trọng tài
Vitaly Romanov, Ukraine
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
WWDLW Karpaty
  1. 5' Andrei Nesterov
  2. 14' Dmytro Grechyshkin
  3. 32' Francisco Di Franco
  4. HT0-0
  5. 46' M. Lunyov Iury
  6. 57' D. Klots A. Chachua
  7. 63' Maksym Lunyov
  8. 64' O. Andrievsky I. Kharatin
  9. 66' Oleg Golodyuk
  10. 68' Artem Fedetskiy
  11. 72' Oleksandr Andriyevskiy
  12. 73' J. Carrascal P. Ksonz
  13. 88' Oleksandr Andriyevskiy
  14. 88' Oleksandr Andriyevskiy
  15. 89' D. Miroshnichenko A. Fedetskiy
  16. 90' Guido Sebastian Corteggiano
  17. FT0-0

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 16A. Lunin
  2. 39E. Opanasenko
  3. 2A. Sukhotskiy
  4. 5A. Gordienko
  5. 3O. Svatok
  6. 28A. Gromov
  7. 24D. Grechyshkin
  8. 36R. Babenko
  9. 8I. Kharatin ▼ 64'
  10. 20O. Karavaev
  11. 95Iury ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19M. Lunyov ▲ 46'
  2. 18O. Andrievsky ▲ 64'
  3. 10Leonidas
  4. 44V. Checher
  5. 77O. Chuvaev
  6. 96Silas
  7. 98Y. Cheberko
Karpaty Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Zaytsev
  1. 23R. Mysak
  2. 44A. Fedetskiy ▼ 89'
  3. 5A. Nesterov
  4. 70I. Lobay
  5. 87G. Corteggiano
  6. 17O. Golodyuk
  7. 7P. Ksonz ▼ 73'
  8. 33S. Myakushko
  9. 11A. Chachua ▼ 57'
  10. 20F. Di Franco
  11. 21O. Gladkiy

Dự bị 7

  1. 48D. Klots ▲ 57'
  2. 10J. Carrascal ▲ 73'
  3. 94D. Miroshnichenko ▲ 89'
  4. 79L. Akulinin
  5. 9O. Hutsuliak
  6. 19R. Memeshev
  7. 39O. Mozil

Thống kê

1411
250
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm2
7Trúng đích0
12Chệch đích2
11Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi24
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
19 38 - 18 +20 42
2
FC Dynamo Kyiv
18 37 - 12 +25 39
3
Vorskla Poltava
19 25 - 18 +7 31
4
Zorya Luhansk
19 31 - 25 +6 27
5
Veres Rivne
19 22 - 15 +7 26
6
Olimpik Donetsk
18 21 - 22 -1 25
7
FC Mariupol
18 23 - 26 -3 23
8
FC Oleksandriya
19 18 - 21 -3 19
9
Zirka
19 13 - 23 -10 18
10
Chornomorets
19 15 - 29 -14 17
11
Karpaty
18 11 - 29 -18 15
12
Stal Kamianske
19 13 - 29 -16 12
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu33
50Ghi được29
57Thủng lưới47
1.28Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu