Zorya Luhansk
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

Zorya Luhansk vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 9, hòa 1, Karpaty thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
WWDLW Karpaty
  1. 20' 0-1 P. Polehenko11m
  2. 42' Pylyp Budkivskyi
  3. HT0-1
  4. 46' I. Kyriukhantsev A. Slesar
  5. 65' Kyrylo Dryshlyuk
  6. 69' P. Mićin · O. Yatsyk 1-1
  7. 74' Jean Pedroso
  8. 75' Y. Pidlepenets Y. Kostenko
  9. 75' D. Ustymenko Igor Neves
  10. 77' Pablo Alvarez
  11. 80' P. Mićin · Jordan 2-1
  12. 82' F. Zadorozhnyi I. Horbach
  13. 82' G. Eskinja K. Dryshliuk
  14. 82' Stênio O. Ocheretko
  15. 83' Petar Mićin
  16. 84' Jakov Bašić
  17. 84' Denys Miroshnichenko
  18. 84' Vladyslav Babohlo
  19. 90'+2 O. Husiev P. Budkivskyi
  20. 90' T. Korablin P. Mićin
  21. FT2-1

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bartulović
  1. 1O. Saputin 7.3
  2. 9A. Slesar ▼ 46' 6.2
  3. 55Jordan 7.2
  4. 21J. Bašić 6.9
  5. 10Juninho 6.2
  6. 15K. Dryshliuk ▼ 82' 6.5
  7. 17I. Horbach ▼ 82' 6.5
  8. 22P. Mićin ⚽2 ▼ 90' 8.2
  9. 5O. Yatsyk 7.5
  10. 99V. Vakula 6.2
  11. 28P. Budkivskyi ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 70I. Kyriukhantsev ▲ 46' 7.0
  2. 19F. Zadorozhnyi ▲ 82' 6.2
  3. 4G. Eskinja ▲ 82' 6.3
  4. 20O. Husiev ▲ 90'
  5. 97T. Korablin ▲ 90'
  6. 30M. Turbaievskyi
  7. 23V. Supriaha
  8. 14M. Vasylets
  9. 32Ž. Trontelj
  10. 25C. Nwaeze
  11. 8O. Khakhliov
  12. 53D. Matsapura
Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 35O. Kemkin 6.3
  2. 28P. Polehenko 7.0
  3. 4V. Baboglo 6.6
  4. 47Jean Pedroso 7.2
  5. 11D. Miroshnichenko 7.0
  6. 23Pablo Álvarez 6.6
  7. 20O. Ocheretko ▼ 82' 7.0
  8. 8A. Chachua 6.3
  9. 37Bruninho 7.5
  10. 26Y. Kostenko ▼ 75' 7.0
  11. 10Igor Neves ▼ 75' 6.6

Dự bị 12

  1. 7Y. Pidlepenets ▲ 75' 6.3
  2. 13D. Ustymenko ▲ 75' 6.2
  3. 43Stênio ▲ 82' 6.9
  4. 9Y. Tlumak
  5. 33A. Shakh
  6. 44T. Sakiv
  7. 16A. Riabov
  8. 3V. Adamiuk
  9. 18V. Klymenko
  10. 1Y. Kinareikin
  11. 22B. Vekliak
  12. 17O. Kuzyk

Thống kê

044
140
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm8
3Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
350Chuyền bóng400
286Chuyền chính xác341
82%Chính xác chuyền85%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu39
65Ghi được57
62Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu