Karpaty vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-2 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Trọng tài
- Kostjantin Truhanov, Ukraine
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- WLDWD Zorya Luhansk
- 43' Ivan Lobay
- 45' Andriy Nesterov
- HT0-0
- 54' Yevgen Cheberko
- 55' 0-1 O. Tymchyk · A. Gromov
- 57' Iury
- 63' David Faupala
- 66' ▲ M. Cortés ▼ S. Myakushko
- 66' ▲ A. Gordienko ▼ D. Faupala
- 67' Artem Fedetsky
- 72' 0-2 Iury
- 74' ▲ V. Kabaiev ▼ Iury
- 76' ▲ N. Verbnyi ▼ A. Chachua
- 80' Vyacheslav Checher
- 80' ▲ D. Miroshnichenko ▼ F. Di Franco
- 83' ▲ Silas ▼ I. Kharatin
- 89' Vladislav Kabaev
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Pidkivka
- 44A. Fedetskiy
- 5A. Nesterov
- 70I. Lobay
- 33S. Myakushko ▼ 66'
- 11A. Chachua ▼ 76'
- 20F. Di Franco ▼ 80'
- 48D. Klots
- 79L. Akulinin
- 9O. Hutsuliak
- 35M. Shved
Dự bị 7
- 19M. Cortés ▲ 66'
- 8N. Verbnyi ▲ 76'
- 94D. Miroshnichenko ▲ 80'
- 4N. Sandokhadze
- 23R. Mysak
- 54O. Lebedenko
- 7Y. Bedoya
- 1A. Lunin
- 44V. Checher
- 3O. Svatok
- 24O. Tymchyk
- 28A. Gromov
- 18O. Andrievsky
- 8I. Kharatin ▼ 83'
- 20O. Karavaev
- 98Y. Cheberko
- 11D. Faupala ▼ 66'
- 95Iury ▼ 74'
Dự bị 7
- 5A. Gordienko ▲ 66'
- 27V. Kabaiev ▲ 74'
- 96Silas ▲ 83'
- 36R. Babenko
- 77O. Chuvaev
- 7V. Kochergin
- 16M. El Bouazzati
Thống kê
03⚑6
⚑450
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm14
5Trúng đích9
3Chệch đích5
6Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 38 - 18 | +20 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 12 | +25 | 39 | |
| 3 | 19 | 25 - 18 | +7 | 31 | |
| 4 | 19 | 31 - 25 | +6 | 27 | |
| 5 | 19 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 6 | 18 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 8 | 19 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 9 | 19 | 13 - 23 | -10 | 18 | |
| 10 | 19 | 15 - 29 | -14 | 17 | |
| 11 | 18 | 11 - 29 | -18 | 15 | |
| 12 | 19 | 13 - 29 | -16 | 12 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu39
29Ghi được50
47Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai34