Zorya Luhansk
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Zorya Luhansk vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 9, hòa 1, Karpaty thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
WWDLW Karpaty
  1. HT0-0
  2. 54' V. Vernydub · V. Yurchenko 1-0
  3. 56' M. Martins
  4. 58' O. Tymchyk
  5. 59' Y. Deda
  6. 63' B. Lednev
  7. 63' H. Layous Y. Deda
  8. 66' H. J. Abu
  9. 75' V. Yakimets M. Martins
  10. 77' M. Lunev V. Kabaev
  11. 78' O. Hutsulyak O. Veremienko
  12. 79' D. Khomchenovskyi V. Yurchenko
  13. 87' N. Rusyn · V. Kochergin 2-0
  14. 88' Y. Cheberko V. Vernydub
  15. FT2-0

Đội hình

Zorya Luhansk HLV: V. Skripnik
  1. 30M. Shevchenko
  2. 15V. Vernydub ▼ 88'
  3. 21D. Ivanisenya
  4. 18O. Tymchyk
  5. 20J. Abu Hanna
  6. 80V. Yurchenko ▼ 79'
  7. 14B. Mykhailichenko
  8. 7V. Kochergin
  9. 17B. Lednev
  10. 22V. Kabaev ▼ 77'
  11. 31N. Rusyn

Dự bị 7

  1. 19M. Lunev ▲ 77'
  2. 10D. Khomchenovskyi ▲ 79'
  3. 98Y. Cheberko ▲ 88'
  4. 11P. Budkivskyi
  5. 23N. Vasilj
  6. 99L. Arveladze
  7. 28A. Gromov
Karpaty HLV: O. Kucher
  1. 31O. Kudryk
  2. 5O. Kucher
  3. 79S. Vakulenko
  4. 66M. Martins ▼ 75'
  5. 64O. Veremienko ▼ 78'
  6. 20F. Di Franco
  7. 7D. Klyots
  8. 29Y. Nazaryna
  9. 17A. Boiciuc
  10. 13Y. Deda ▼ 63'
  11. 73R. Lyakh

Dự bị 6

  1. 19H. Layous ▲ 63'
  2. 33V. Yakimets ▲ 75'
  3. 9O. Hutsulyak ▲ 78'
  4. 52A. Artym
  5. 14A. Kozak
  6. 4F. Vojković

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
22 59 - 14 +45 59
2
FC Dynamo Kyiv
22 44 - 17 +27 45
3
Zorya Luhansk
22 39 - 18 +21 43
4
Desna
32 59 - 33 +26 56
5
FC Oleksandriya
22 30 - 23 +7 37
6
Kolos Kovalivka
22 25 - 39 -14 26
7
Dnipro-1
22 26 - 34 -8 25
8
FC Mariupol
22 21 - 35 -14 25
9
Lviv
22 16 - 35 -19 20
10
Vorskla Poltava
22 15 - 38 -23 20
11
Olimpik Donetsk
22 17 - 37 -20 18
12
Karpaty
22 17 - 40 -23 13
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu25
61Ghi được19
38Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận0.76
16Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu