FC Shakhtar Donetsk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka

FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 0-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, Kolos Kovalivka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
Phong độ
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
LWDDL Kolos Kovalivka
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kryskiv Marlon Gomes
  3. 46' I. Kane A. Gusol
  4. 49' 0-1 A. Tahiri · D. Khrypchuk
  5. 59' M. Shved Newerton
  6. 59' V. Tobias V. Bondar
  7. 60' Elias T. Stepanenko
  8. 70' D. Arroyo Y. Nazaryna
  9. 74' A. Ponedelnik D. Khrypchuk
  10. 74' D. Denisenko A. Rrapaj
  11. 75' A. Bondarenko O. Ocheretko
  12. 79' A. Chelyadin A. Tahiri
  13. FT0-1

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arda Turan
  1. 23K. Fesyun
  2. 18A. Ghram
  3. 5V. Bondar ▼ 59'
  4. 29Y. Nazaryna ▼ 70'
  5. 16I. Azarovi
  6. 27O. Ocheretko ▼ 75'
  7. 68P. Obah
  8. 6Marlon Gomes ▼ 46'
  9. 14Isaque Silva
  10. 11Newerton ▼ 59'
  11. 49Luca Meirelles

Dự bị 10

  1. 48D. Tvardovskyi
  2. 3D. Arroyo ▲ 70'
  3. 7Eguinaldo
  4. 8D. Kryskiv ▲ 46'
  5. 9M. Shved ▲ 59'
  6. 10Pedrinho
  7. 13P. Henrique
  8. 17V. Tobias ▲ 59'
  9. 21A. Bondarenko ▲ 75'
  10. 37Lucas Ferreira
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: Ruslan Kostyshyn
  1. 31I. Pakholyuk
  2. 81Y. Popravka
  3. 45D. Khrypchuk ▼ 74'
  4. 5V. Bondarenko
  5. 2Z. Rukhadze
  6. 27T. Stepanenko ▼ 60'
  7. 20N. Gagnidze
  8. 99A. Rrapaj ▼ 74'
  9. 15A. Gusol ▼ 46'
  10. 11A. Tahiri ▼ 79'
  11. 17A. Salabay

Dự bị 10

  1. 1D. Matsapura
  2. 71A. Korobchenko
  3. 9A. Tsurikov
  4. 77A. Ponedelnik ▲ 74'
  5. 55Elias ▲ 60'
  6. 8A. Chelyadin ▲ 79'
  7. 47D. Denisenko ▲ 74'
  8. 19D. Alefirenko
  9. 14I. Kane ▲ 46'
  10. 70Y. Klymchuk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

55Trận đấu43
115Ghi được50
45Thủng lưới40
2.09Bàn thắng mỗi trận1.16
28Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn17
71Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu