FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, Kolos Kovalivka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- A. Kovalenko
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- LWDDL Kolos Kovalivka
- 8' M. Mudryk 1-0
- 40' Denys Bezborodko
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Taylor ▼ Y. Konoplya
- 46' ▲ A. Bogdanov ▼ P. Orikhovskyi
- 47' Lucas Taylor · B. Mykhailichenko 2-0
- 56' M. Mudryk · H. Sudakov 3-0
- 61' ▲ K. Popov ▼ D. Bezborodko
- 62' ▲ I. Petryak ▼ M. Mudryk
- 62' ▲ N. Đurasek ▼ T. Stepanenko
- 62' ▲ L. Traoré ▼ D. Sikan
- 76' ▲ D. Kryskiv ▼ H. Sudakov
- 76' ▲ Y. Zadoya ▼ Y. Smyrnyi
- 76' ▲ Y. Isaenko ▼ S. Bolbat
- 88' ▲ D. Kuzyk ▼ S. Myakushko
- FT3-0
Đội hình
- 81A. Trubin
- 26Y. Konoplya ▼ 46'
- 4S. Kryvtsov
- 22M. Matviyenko
- 15B. Mykhailichenko
- 6T. Stepanenko ▼ 62'
- 11O. Zubkov
- 29E. Nazaryna
- 8H. Sudakov ▼ 76'
- 10M. Mudryk ▼ 62'
- 14D. Sikan ▼ 62'
Dự bị 12
- 23Lucas Taylor ▲ 46'
- 34I. Petryak ▲ 62'
- 17N. Đurasek ▲ 62'
- 2L. Traoré ▲ 62'
- 16D. Kryskiv ▲ 76'
- 30A. Pyatov
- 20D. Topalov
- 7A. Totovytskyi
- 21A. Bondarenko
- 5V. Bondar
- 1O. Shevchenko
- 32E. Kozik
- 25Y. Volynets
- 50S. Bolbat ▼ 76'
- 24O. Zozulya
- 21Y. Novak
- 44S. Chobotenko
- 29V. Emets
- 69O. Ilyin
- 10P. Orikhovskyi ▼ 46'
- 9Y. Smyrnyi ▼ 76'
- 47S. Myakushko ▼ 88'
- 22D. Bezborodko ▼ 61'
Dự bị 11
- 90A. Bogdanov ▲ 46'
- 23K. Popov ▲ 61'
- 99Y. Zadoya ▲ 76'
- 11Y. Isaenko ▲ 76'
- 27D. Kuzyk ▲ 88'
- 7V. Lysenko
- 33V. Makhankov
- 15O. Chornomorets
- 3R. Goncharenko
- 35N. Zolotov
- 72K. Fesyun
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu33
105Ghi được23
65Thủng lưới42
1.98Bàn thắng mỗi trận0.7
18Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn11
50Hiệp hai11