Kolos Kovalivka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Shakhtar Donetsk

Kolos Kovalivka vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 0-2 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 2, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Kolos, Kovalivka
Phong độ
LWDDL Kolos Kovalivka
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
  1. 25' 0-1 Y. Nazaryna · D. Sikan
  2. 32' Mykyta Burda
  3. 39' Giorgi Gocholeishvili
  4. 41' S. Bolbat A. Bohdanov
  5. 45'+2 0-2 O. Kashchuk · D. Kryskiv
  6. HT0-2
  7. 46' A. Salabai D. Bezborodko
  8. 60' V. Veleten O. Demchenko
  9. 64' H. Sudakov D. Sikan
  10. 64' Y. Rakitskyi E. Kozik
  11. 64' Y. Konoplia O. Kashchuk
  12. 64' B. Viunnyk O. Zubkov
  13. 75' D. Castillo T. Stepanenko
  14. 82' Rangel S. Miakushko
  15. 89' Heorhii Sudakov
  16. FT0-2

Đội hình

Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vyshniak
  1. 23K. Fesiun
  2. 2C. Cucoș
  3. 3R. Honcharenko
  4. 6M. Burda
  5. 9A. Tsurikov
  6. 7O. Demchenko ▼ 60'
  7. 10P. Orikhovskyi
  8. 27V. Luchkevych
  9. 47S. Miakushko ▼ 82'
  10. 90A. Bohdanov ▼ 41'
  11. 22D. Bezborodko ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 50S. Bolbat ▲ 41'
  2. 17A. Salabai ▲ 46'
  3. 8V. Veleten ▲ 60'
  4. 11Rangel ▲ 82'
  5. 48O. Kryvoruchko
  6. 91A. Husol
  7. 1V. Horokh
  8. 31I. Pakholiuk
  9. 15O. Chornomorets
  10. 14V. Milko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 31D. Riznyk
  2. 16I. Azarovi
  3. 13G. Gocholeishvili
  4. 22M. Matviienko
  5. 32E. Kozik ▼ 64'
  6. 6T. Stepanenko ▼ 75'
  7. 8D. Kryskiv
  8. 11O. Zubkov ▼ 64'
  9. 29Y. Nazaryna
  10. 90O. Kashchuk ▼ 64'
  11. 14D. Sikan ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 10H. Sudakov ▲ 64'
  2. 44Y. Rakitskyi ▲ 64'
  3. 26Y. Konoplia ▲ 64'
  4. 17B. Viunnyk ▲ 64'
  5. 4D. Castillo ▲ 75'
  6. 28M. Faryna
  7. 18K. Kelsy
  8. 48D. Tvardovskyi
  9. 9M. Shved
  10. 39Newerton
  11. 20D. Topalov
  12. 12T. Puzankov

Thống kê

0112
411
14Dứt điểm9
1Trúng đích2
7Chệch đích3
6Bị chặn4
12Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu59
48Ghi được119
53Thủng lưới89
1.04Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn43
16Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu