FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 3-2 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, Kolos Kovalivka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- LWDDL Kolos Kovalivka
- 8' 0-1 O. Illin · O. Chornomorets
- HT0-1
- 46' ▲ L. Traoré ▼ Y. Nazaryna
- 46' ▲ Kevin ▼ Pedrinho
- 46' ▲ A. Salabai ▼ V. Veleten
- 50' Kevin · L. Traoré 1-1
- 53' Dmytro Kryskiv
- 57' ▲ V. Milko ▼ A. Bohdanov
- 65' L. Traoré 2-1
- 74' Oleksandr Chornomorets
- 74' ▲ D. Bezborodko ▼ G. Paulauskas
- 74' ▲ Rangel ▼ O. Illin
- 75' Catalin Cucos
- 78' ▲ I. Azarovi ▼ D. Sikan
- 83' ▲ P. Orikhovskyi ▼ O. Demchenko
- 89' Kevin · H. Sudakov 3-1
- 90'+2 ▲ V. Tsukanov ▼ A. Bondarenko
- 90'+2 ▲ M. Shved ▼ O. Zubkov
- 90'+5 3-2 L. Traoréphản lưới
- FT3-2
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 26Y. Konoplia
- 5V. Bondar
- 22M. Matviienko
- 23Pedrinho ▼ 46'
- 8D. Kryskiv
- 11O. Zubkov ▼ 90'
- 29Y. Nazaryna ▼ 46'
- 10H. Sudakov
- 21A. Bondarenko ▼ 90'
- 14D. Sikan ▼ 78'
Dự bị 11
- 2L. Traoré ▲ 46'
- 37Kevin ▲ 46'
- 16I. Azarovi ▲ 78'
- 24V. Tsukanov ▲ 90'
- 9M. Shved ▲ 90'
- 18K. Kelsy
- 25N. Miroshi
- 1A. Rudko
- 39Newerton
- 48D. Tvardovskyi
- 42D. Barchenko
- 23K. Fesiun
- 2C. Cucoș
- 6M. Burda
- 15O. Chornomorets
- 27V. Luchkevych
- 90A. Bohdanov ▼ 57'
- 7O. Demchenko ▼ 83'
- 9A. Tsurikov
- 69O. Illin ▼ 74'
- 99G. Paulauskas ▼ 74'
- 8V. Veleten ▼ 46'
Dự bị 9
- 17A. Salabai ▲ 46'
- 14V. Milko ▲ 57'
- 22D. Bezborodko ▲ 74'
- 11Rangel ▲ 74'
- 10P. Orikhovskyi ▲ 83'
- 20R. Mysak
- 3R. Honcharenko
- 1V. Horokh
- 29V. Yemets
Thống kê
01⚑11
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm5
8Trúng đích3
4Chệch đích2
11Phạt góc2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
119Ghi được48
89Thủng lưới53
2.02Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới18
43Trên 2.5 bàn14
54Hiệp hai16