Kolos Kovalivka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Shakhtar Donetsk

Kolos Kovalivka vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 0-1 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 2, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Kolos, Kovalivka
Phong độ
WDDLL Kolos Kovalivka
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
  1. 22' Vladyslav Veleten
  2. 29' Jovanny Bolívar
  3. 36' Mykola Matviyenko
  4. 43' Artem Bondarenko
  5. HT0-0
  6. 46' D. Sikan Eguinaldo
  7. 46' Kevin Newerton
  8. 47' Georgiy Sudakov
  9. 59' 0-1 I. Krasniqiphản lưới
  10. 68' A. Salabai P. Orikhovskyi
  11. 68' M. Tretiakov D. Alefirenko
  12. 75' Diego Carioca V. Veleten
  13. 75' D. Bezborodko J. Bolívar
  14. 87' Marlon Gomes O. Zubkov
  15. 90'+3 Diego Carioca
  16. FT0-1

Đội hình

Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pozdieiev
  1. 31I. Pakholiuk 7.3
  2. 81Y. Popravka 6.5
  3. 16I. Krasniqi 7.0
  4. 5V. Bondarenko 6.9
  5. 9A. Tsurikov 6.7
  6. 20N. Gagnidze 6.6
  7. 7O. Demchenko 6.6
  8. 77D. Alefirenko ▼ 68' 6.3
  9. 10P. Orikhovskyi ▼ 68' 6.9
  10. 8V. Veleten ▼ 75' 7.2
  11. 11J. Bolívar ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 30A. Salabai ▲ 68' 6.7
  2. 33M. Tretiakov ▲ 68' 6.3
  3. 19Diego Carioca ▲ 75' 6.3
  4. 22D. Bezborodko ▲ 75' 6.6
  5. 48O. Kryvoruchko
  6. 1V. Horokh
  7. 23R. Mysak
  8. 27V. Luchkevych
  9. 70G. Paulauskas
  10. 4V. Shershen
  11. 69O. Illin
  12. 15A. Husol
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk 7.3
  2. 26Y. Konoplia 6.9
  3. 5V. Bondar 7.2
  4. 22M. Matviienko 7.5
  5. 13Pedro Henrique 7.7
  6. 21A. Bondarenko 7.5
  7. 8D. Kryskiv 7.2
  8. 10H. Sudakov 7.3
  9. 11O. Zubkov ▼ 87' 7.2
  10. 7Eguinaldo ▼ 46' 7.2
  11. 39Newerton ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 14D. Sikan ▲ 46' 6.7
  2. 37Kevin ▲ 46' 7.3
  3. 30Marlon Gomes ▲ 87' 6.6
  4. 4B. Franjić
  5. 9M. Shved
  6. 72K. Fesiun
  7. 38Pedrinho 7.7
  8. 17Vinícius Tobias
  9. 2L. Traoré
  10. 29Y. Nazaryna
  11. 6T. Stepanenko
  12. 74M. Faryna

Thống kê

036
530
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
6Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
311Chuyền bóng664
239Chuyền chính xác600
77%Chính xác chuyền90%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu55
51Ghi được106
40Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.93
16Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu