FC Shakhtar Donetsk
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Kolos Kovalivka

FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 2-4 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 6, hòa 2, Kolos Kovalivka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WLWDW FC Shakhtar Donetsk
WDDLL Kolos Kovalivka
  1. 26' 0-1 A. Rrapaj · V. Veleten
  2. 38' 0-2 A. Tsurikov · V. Veleten
  3. 44' Marlon Gomes 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' Elias V. Bondarenko
  6. 71' D. Alefirenko M. Tretiakov
  7. 72' J. Bolívar O. Sydorov
  8. 83' Vladyslav Veleten
  9. 84' Vinícius Tobias
  10. 84' Jovanny Bolívar
  11. 84' 1-3 V. Veleten · D. Alefirenko
  12. 86' L. Traoré Eguinaldo
  13. 86' Alisson Santana Vinícius Tobias
  14. 86' D. Kryskiv H. Sudakov
  15. 86' Kauã Elias Pedrinho
  16. 89' O. Demchenko N. Gagnidze
  17. 90'+8 Ivan Pakholiuk
  18. 90' P. Orikhovskyi A. Rrapaj
  19. 90'+5 Kevin11m 2-3
  20. 90'+7 2-4 J. Bolívar · V. Veleten
  21. FT2-4

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Pusic
  1. 23K. Fesiun 5.6
  2. 17Vinícius Tobias ▼ 86' 6.2
  3. 5V. Bondar 6.6
  4. 22M. Matviienko 6.3
  5. 13Pedro Henrique 6.2
  6. 38Pedrinho ▼ 86' 7.2
  7. 21A. Bondarenko 7.9
  8. 6Marlon Gomes 7.5
  9. 11Kevin 8.3
  10. 7Eguinaldo ▼ 86' 6.9
  11. 10H. Sudakov ▼ 86' 7.5

Dự bị 11

  1. 2L. Traoré ▲ 86' 7.2
  2. 30Alisson Santana ▲ 86' 6.7
  3. 8D. Kryskiv ▲ 86' 6.3
  4. 19Kauã Elias ▲ 86' 6.5
  5. 18A. Ghram
  6. 48D. Tvardovskyi
  7. 20A. Hlushchenko
  8. 9M. Shved
  9. 74M. Faryna
  10. 16I. Azarovi
  11. 29Y. Nazaryna
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Kostyshyn
  1. 31I. Pakholiuk 7.3
  2. 27T. Sukhar 5.6
  3. 6M. Burda 6.6
  4. 5V. Bondarenko ▼ 46' 6.9
  5. 9A. Tsurikov 6.9
  6. 16I. Krasniqi 6.5
  7. 33M. Tretiakov ▼ 71' 6.2
  8. 20N. Gagnidze ▼ 89' 6.7
  9. 8V. Veleten ⇢3 8.7
  10. 99A. Rrapaj ▼ 90' 7.9
  11. 17O. Sydorov ▼ 72' 6.5

Dự bị 11

  1. 55Elias ▲ 46' 6.7
  2. 19D. Alefirenko ▲ 71' 6.9
  3. 11J. Bolívar ▲ 72' 7.2
  4. 7O. Demchenko ▲ 89' 6.5
  5. 10P. Orikhovskyi ▲ 90' 6.5
  6. 47D. Denysenko
  7. 23R. Mysak
  8. 22M. Kovtaliuk
  9. 2Ș. Vlădoiu
  10. 1V. Horokh
  11. 4V. Shershen

Thống kê

016
330
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm9
7Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc3
5Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
495Chuyền bóng255
430Chuyền chính xác186
87%Chính xác chuyền73%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu45
106Ghi được51
57Thủng lưới40
1.93Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
55Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu