Kolos Kovalivka vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 1-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 2, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Kovalivka, Kovalivka
- Trọng tài
- V. Novokhatny
- Phong độ
- LWDDL Kolos Kovalivka
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- 14' ▲ O. Ilyin ▼ T. Sakiv
- 15' 0-1 M. Matvienko · Alan Patrick
- 25' 0-2 Fernando · A. Bondarenko
- 32' Oleksandr Chornomorets
- 36' Artem Bondarenko
- 41' O. Ilyin · V. Lysenko 1-2
- 45' Volodymyr Lysenko
- HT1-2
- 46' Alan Patrick
- 59' Marlos
- 66' ▲ M. Mudryk ▼ M. Solomon
- 67' ▲ S. Kryvtsov ▼ Vitão
- 67' ▲ Tetê ▼ Marlos
- 71' ▲ Renan Oliveira ▼ V. Lysenko
- 72' 1-3 M. Mudryk · Alan Patrick
- 75' ▲ Maycon ▼ A. Bondarenko
- 79' Fernando
- 81' Yevhenii Novak
- 83' ▲ N. Sichinava ▼ Y. Zadoya
- 83' ▲ M. Rom ▼ N. Zolotov
- 85' ▲ Dentinho ▼ Fernando
- FT1-3
Đội hình
- 25Y. Volynets
- 21Y. Novak
- 5K. Petrov
- 15O. Chornomorets
- 35N. Zolotov ▼ 83'
- 4T. Sakiv ▼ 14'
- 14V. Milko
- 99Y. Zadoya ▼ 83'
- 90A. Bogdanov
- 20V. Churko
- 7V. Lysenko ▼ 71'
Dự bị 9
- 69O. Ilyin ▲ 14'
- 19Renan Oliveira ▲ 71'
- 49N. Sichinava ▲ 83'
- 2M. Rom ▲ 83'
- 6A. Ngamba
- 18D. Kostyshyn
- 72K. Fesyun
- 22A. Pavlovets
- 9Diego Carioca
- 81A. Trubin
- 31Ismaily
- 22M. Matvienko
- 2Dodô
- 3Vitão ▼ 67'
- 11Marlos ▼ 67'
- 21Alan Patrick
- 19M. Solomon ▼ 66'
- 8Marcos Antonio
- 15A. Bondarenko ▼ 75'
- 99Fernando ▼ 85'
Dự bị 9
- 20M. Mudryk ▲ 66'
- 4S. Kryvtsov ▲ 67'
- 14Tetê ▲ 67'
- 7Maycon ▲ 75'
- 9Dentinho ▲ 85'
- 30A. Pyatov
- 25H. Sudakov
- 6T. Stepanenko
- 26Y. Konoplya
Thống kê
03⚑1
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm4
5Trúng đích3
1Chệch đích1
1Phạt góc5
2Việt vị0
5Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu36
24Ghi được81
32Thủng lưới32
0.86Bàn thắng mỗi trận2.25
10Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn23
11Hiệp hai44