Kolos Kovalivka vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 0-0 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 2, hòa 2, FC Shakhtar Donetsk thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Trọng tài
- Igor Pashal, Ukraine
- Phong độ
- LWDDL Kolos Kovalivka
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- 32' Kyrylo Petrov
- 44' Denis Antyuh
- HT0-0
- 46' ▲ M. Danfa ▼ D. Khlyobas
- 54' ▲ D. Kostyshyn ▼ P. Orikhovskyi
- 59' ▲ Tetê ▼ Y. Konoplyanka
- 60' Andriy Bogdanov
- 64' Oleksandr Chornomorets
- 76' ▲ V. Milko ▼ A. Bogdanov
- 76' ▲ Marcos Antonio ▼ Alan Patrick
- 76' ▲ Fernando ▼ Júnior Moraes
- 82' ▲ M. Solomon ▼ M. Matvienko
- 82' ▲ Maycon ▼ Vitão
- 86' Denys Kostyshyn
- 86' ▲ Y. Isaenko ▼ D. Antyukh
- 89' Mykyta Kravchenko
- FT0-0
Đội hình
- 25Y. Volynets
- 13V. Gavrysh
- 5K. Petrov
- 15O. Chornomorets
- 99Y. Zadoya
- 90A. Bogdanov ▼ 76'
- 48P. Orikhovskyi ▼ 54'
- 23M. Kravchenko
- 7V. Lysenko
- 17D. Khlyobas ▼ 46'
- 9D. Antyukh ▼ 86'
Dự bị 9
- 94M. Danfa ▲ 46'
- 18D. Kostyshyn ▲ 54'
- 14V. Milko ▲ 76'
- 19Y. Isaenko ▲ 86'
- 31V. Kucheruk
- 35N. Zolotov
- 38A. Ngamba
- 24O. Zozulya
- 21Y. Novak
- 81A. Trubin
- 4S. Kryvtsov
- 22M. Matvienko ▼ 82'
- 2Dodô
- 49Vitão ▼ 82'
- 11Marlos
- 6T. Stepanenko
- 7Taison
- 70Y. Konoplyanka ▼ 59'
- 21Alan Patrick ▼ 76'
- 10Júnior Moraes ▼ 76'
Dự bị 9
- 14Tetê ▲ 59'
- 8Marcos Antonio ▲ 76'
- 99Fernando ▲ 76'
- 19M. Solomon ▲ 82'
- 27Maycon ▲ 82'
- 77V. Bondar
- 50S. Bolbat
- 30A. Pyatov
- 28Marcos Cipriano
Thống kê
06⚑3
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm10
0Trúng đích5
5Chệch đích5
3Phạt góc4
10Việt vị3
19Phạm lỗi8
6Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu43
46Ghi được79
30Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai33