Ruh Lviv
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Oleksandriya

Ruh Lviv vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 1-3 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 1, hòa 7, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 7' 0-1 T. Cara · D. Vlasyuk
  2. 18' A. Shulyanskyi N. Prokopenko
  3. 45'+1 Samba Diallo
  4. 45'+1 Mykola Oharkov
  5. 45' 0-2 Y. Kopynaphản lưới
  6. HT0-2
  7. 46' V. Raileanu D. Gordyeyev
  8. 46' B. Almazbekov V. Runich
  9. 46' M. Uhrik I. Bodak
  10. 46' 0-3 B. Castillo · T. Cara
  11. 51' Jocelin Behiratche
  12. 64' Bryan Castillo
  13. 72' D. Khmelovskyy B. Castillo
  14. 72' H. Touati D. Myshnyov
  15. 72' Talles Brener11m 1-3
  16. 79' O. Goch S. Diallo
  17. 84' A. Bol S. Buletsa
  18. 86' K. Kyslyanka
  19. FT1-3

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ivan Fedyk
  1. 28Y. Klymenko
  2. 75A. Kitela
  3. 15D. Pidgurskyi
  4. 23Y. Kopyna
  5. 93V. Roman
  6. 10O. Prytula
  7. 14S. Diallo ▼ 79'
  8. 35D. Gordyeyev ▼ 46'
  9. 30Talles Brener
  10. 11V. Runich ▼ 46'
  11. 51I. Bodak ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 39V. Maksymenko
  2. 12O. Vorobiov
  3. 29K. Kyslyanka ▲ 86'
  4. 79V. Yasinsky
  5. 45M. Dzyun
  6. 56M. Boyko
  7. 47K. Kvas
  8. 8V. Raileanu ▲ 46'
  9. 77B. Almazbekov ▲ 46'
  10. 43O. Goch ▲ 79'
  11. 66M. Uhrik ▲ 46'
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kyrylo Nesterenko
  1. 72N. Makarenko
  2. 97N. Prokopenko ▼ 18'
  3. 50J. Behiratche
  4. 23M. Oharkov
  5. 90D. Vlasyuk
  6. 20D. Vashchenko
  7. 27T. Cara
  8. 9D. Myshnyov ▼ 72'
  9. 10S. Buletsa ▼ 84'
  10. 37P. Yade
  11. 99B. Castillo ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 1V. Dolgyi
  2. 61M. Stovba
  3. 86A. Bol ▲ 84'
  4. 79D. Khmelovskyy ▲ 72'
  5. 24H. Touati ▲ 72'
  6. 40D. Chernysh
  7. 44Jhonnatan
  8. 11A. Shulyanskyi ▲ 18'
  9. 77D. Kremchanin
  10. 67M. Rodrigues

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

44Trận đấu51
42Ghi được50
67Thủng lưới88
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu