Ruh Lviv vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 1-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 1, hòa 7, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- LWDLL Ruh Lviv
- WWWDD FC Oleksandriya
- 17' ▲ Geovani ▼ Juan Alvina
- 43' 0-1 D. Myshniov
- HT0-1
- 46' ▲ V. Runich ▼ B. Almazbekov
- 49' Miguel Campos
- 57' ▲ D. Pidhurskyi ▼ D. Sliusar
- 62' ▲ O. Bieliaiev ▼ T. Cara
- 62' ▲ Y. Smyrnyi ▼ D. Myshniov
- 64' Edson Fernando
- 64' ▲ B. Faal ▼ Y. Klymchuk
- 64' ▲ O. Prytula ▼ Y. Pastukh
- 66' B. Faal · Y. Karabin 1-1
- 71' ▲ A. Riabov ▼ Edson Fernando
- 73' ▲ A. Kozak ▼ V. Shepeliev
- 73' ▲ D. Shostak ▼ D. Vashchenko
- 83' Denys Shostak
- 85' Oleksandr Martinyuk
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Ledvii 6.9
- 93V. Roman 7.0
- 92B. Sliubyk 7.0
- 29R. Didyk 6.7
- 73R. Liakh 6.9
- 8Y. Karabin ⇢ 7.2
- 35Edson Fernando ▼ 71' 7.0
- 17D. Sliusar ▼ 57' 7.2
- 77B. Almazbekov ▼ 46' 6.5
- 19Y. Pastukh ▼ 64' 6.3
- 7Y. Klymchuk ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 11V. Runich ▲ 46' 6.3
- 15D. Pidhurskyi ▲ 57' 6.9
- 99B. Faal ⚽ ▲ 64' 7.2
- 10O. Prytula ▲ 64' 6.5
- 16A. Riabov ▲ 71' 6.6
- 6Y. Tlumak
- 75A. Kitela
- 88V. Pohorilyi
- 9A. Remeniak
- 1Y. Hereta
- 4V. Kholod
- 25O. Horin
- 44H. Yermakov 6.3
- 4M. Kravchenko 7.2
- 26Miguel Campos 7.0
- 31A. Shabanov 7.2
- 24O. Martyniuk 6.9
- 20D. Vashchenko ▼ 73' 6.3
- 33Juan Alvina ▼ 17' 6.7
- 19V. Shepeliev ▼ 73' 6.6
- 15D. Myshniov ⚽ ▼ 62' 7.2
- 27T. Cara ▼ 62' 6.7
- 6K. Kovalets 6.9
Dự bị 12
- 23Geovani ▲ 17' 6.9
- 21O. Bieliaiev ▲ 62' 6.6
- 55Y. Smyrnyi ▲ 62' 6.3
- 59A. Kozak ▲ 73' 6.7
- 71D. Shostak ▲ 73' 6.3
- 1V. Dolhyi
- 16T. Ndicka
- 22D. Skorko
- 18S. Lohinov
- 49Mateus Amaral
- 72N. Makarenko
- 8S. Buletsa
Thống kê
01⚑2
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
2Dứt điểm13
1Trúng đích3
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
2Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
435Chuyền bóng427
370Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền82%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu47
64Ghi được70
60Thủng lưới40
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai24