FC Oleksandriya
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ruh Lviv

FC Oleksandriya vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-2 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 7, Ruh Lviv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
Sân vận động
CSC Nika, Aleksandriya
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
LWDLL Ruh Lviv
  1. 4' M. Mykhailenko · K. Kovalets 1-0
  2. 12' K. Siheiev Y. Smyrnyi
  3. 26' 1-1 Y. Pastukh
  4. 42' Roman Didyk
  5. 44' Bohdan Slyubyk
  6. HT1-1
  7. 46' V. Runich O. Fedor
  8. 66' Vladyslav Kalitvintsev
  9. 73' Juan Alvina D. Kostyshyn
  10. 76' Vitalii Roman
  11. 76' A. Plumain I. Kvasnytsia
  12. 80' M. Mykhailenko · Juan Alvina 2-1
  13. 82' 2-2 B. Sliubyk
  14. 84' V. Pohorilyi K. Siheiev
  15. 85' D. Tesliuk Y. Karabin
  16. 90'+1 Ivan Kalyuzhnyi
  17. 90'+1 O. Prytula Talles
  18. FT2-2

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko 6.6
  2. 22D. Skorko 6.7
  3. 4A. Kravchenko 6.6
  4. 30Y. Kopyna 6.9
  5. 24O. Martyniuk 6.2
  6. 25I. Kaliuzhnyi 6.9
  7. 91M. Mykhailenko ⚽2 8.6
  8. 9V. Kalitvintsev 7.2
  9. 55Y. Smyrnyi ▼ 12' 6.5
  10. 70D. Kostyshyn ▼ 73' 7.0
  11. 6K. Kovalets 7.6

Dự bị 11

  1. 8K. Siheiev ▲ 12' 6.9
  2. 33Juan Alvina ▲ 73' 7.0
  3. 88V. Pohorilyi ▲ 84' 6.3
  4. 20D. Vashchenko
  5. 38M. Julio
  6. 44H. Yermakov
  7. 23Geovani
  8. 99
  9. 1V. Dolhyi
  10. 71D. Shostak
  11. 14A. Kulakovskyi
Ruh Lviv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii 7.2
  2. 77O. Sych 6.9
  3. 92B. Sliubyk 7.2
  4. 29R. Didyk 6.7
  5. 93V. Roman 5.6
  6. 15D. Pidhurskyi 6.9
  7. 9I. Kvasnytsia ▼ 76' 6.7
  8. 19Y. Pastukh 7.2
  9. 30Talles ▼ 90' 6.3
  10. 71O. Fedor ▼ 46' 6.5
  11. 8Y. Karabin ▼ 85' 6.7

Dự bị 8

  1. 99V. Runich ▲ 46' 6.7
  2. 22A. Plumain ▲ 76' 7.2
  3. 91D. Tesliuk ▲ 85' 6.5
  4. 10O. Prytula ▲ 90'
  5. 73R. Liakh
  6. 4V. Kholod
  7. 96D. Sliusar
  8. 1Y. Hereta

Thống kê

022
630
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc6
0Việt vị0
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
424Chuyền bóng396
340Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền80%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
64Ghi được79
64Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu