FC Oleksandriya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruh Lviv

FC Oleksandriya vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 7, Ruh Lviv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
D. Shurman
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
LWDLL Ruh Lviv
  1. 12' Yurii Klymchuk
  2. 15' A. Avagimyan A. Shulyanskyi
  3. 27' D. Pidgurskyi O. Prytula
  4. 40' B. Kobzar M. Tretyakov
  5. 43' Maksym Diachuk
  6. 45'+1 Kyrylo Kovalets
  7. 45'+1 Marko Sapuga
  8. 45'+1 Fabricio Alvarenga
  9. HT0-0
  10. 47' Andriy Kitela
  11. 58' Talles Brener
  12. 58' Yurii Klymchuk
  13. 58' Yurii Klymchuk
  14. 67' V. Runich V. Solomon-Otabor
  15. 74' Y. Karabin Talles
  16. 80' D. Miroshnichenko · S. Rybalka 1-0
  17. 84' D. Skorko O. Kozhushko
  18. 84' V. Voloshyn K. Kovalets
  19. 88' 1-1 Y. Karabin11m
  20. 90'+5 Sergiy Rybalka
  21. 90'+5 Marian Mysyk
  22. 90'+5 Vasyl Runich
  23. 90'+2 Oleksei Dovgiy
  24. FT1-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Gura
  1. 1V. Gorokh
  2. 11D. Miroshnichenko
  3. 14M. Dyachuk
  4. 4V. Baboglo
  5. 29A. Tsurikov
  6. 27O. Demchenko
  7. 37S. Rybalka
  8. 7K. Kovalets ▼ 84'
  9. 20A. Shulyanskyi ▼ 15'
  10. 17O. Kozhushko ▼ 84'
  11. 10M. Tretyakov ▼ 40'

Dự bị 12

  1. 8A. Avagimyan ▲ 15'
  2. 73B. Kobzar ▲ 40'
  3. 22D. Skorko ▲ 84'
  4. 15V. Voloshyn ▲ 84'
  5. 2O. Melnyk
  6. 24O. Martynyuk
  7. 6K. Dryshlyuk
  8. 31O. Bilyk
  9. 95E. Mustafaev
  10. 30Y. Kopyna
  11. 79H. Ermakov
  12. 66V. Bondarenko
Ruh Lviv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kuchuk
  1. 32D. Ledvii
  2. 75A. Kitela
  3. 92B. Slyubyk
  4. 6O. Dovgyi
  5. 30Talles ▼ 74'
  6. 17M. Mysyk
  7. 63M. Sapuga
  8. 11V. Solomon-Otabor ▼ 67'
  9. 7Y. Klymchuk
  10. 10O. Prytula ▼ 27'
  11. 26F. Alvarenga

Dự bị 9

  1. 15D. Pidgurskyi ▲ 27'
  2. 99V. Runich ▲ 67'
  3. 22Y. Karabin ▲ 74'
  4. 3O. Veremienko
  5. 71O. Fedor
  6. 4V. Kholod
  7. 79Y. Pankiv
  8. 89A. Stolyarchuk
  9. 9I. Kvasnytsya

Thống kê

038
1491
11Dứt điểm8
5Trúng đích5
6Chệch đích3
8Phạt góc14
1Phạm lỗi16
3Thẻ vàng9
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
48Ghi được38
42Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu