Ruh Lviv vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 1, hòa 7, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- I. Paskhal
- Phong độ
- LWDLL Ruh Lviv
- WWWDD FC Oleksandriya
- 15' Vasyl Runich
- 36' Oleksii Sych
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ustymenko ▼ C. Spinelli
- 58' ▲ D. Kondrakov ▼ A. Boryachuk
- 58' ▲ O. Kuzyk ▼ V. Runich
- 67' Oleksandr Demchenko
- 68' ▲ O. Kozhushko ▼ I. Kyryukhantsev
- 68' ▲ E. Mustafaev ▼ O. Demchenko
- 70' Denys Ustymenko
- 71' Ivan Kalyuzhny
- 75' Vladyslav Babohlo
- 76' ▲ O. Prytula ▼ V. Fedorchuk
- 84' Fabricio Alvarenga
- 86' ▲ M. Stamenković ▼ Talles
- 90'+3 Orest Kuzyk
- 90'+1 Orest Kuzyk
- 90'+3 Orest Kuzyk
- FT0-0
Đội hình
- 79Y. Pankiv
- 25M. Bilyi
- 15Y. Martynyuk
- 5V. Fedorchuk ▼ 76'
- 91R. Karasyuk
- 17M. Mysyk
- 99V. Runich ▼ 58'
- 77O. Sych
- 45A. Boryachuk ▼ 58'
- 26F. Alvarenga
- 30Talles ▼ 86'
Dự bị 9
- 19D. Kondrakov ▲ 58'
- 9O. Kuzyk ▲ 58'
- 10O. Prytula ▲ 76'
- 4M. Stamenković ▲ 86'
- 29R. Didyk
- 73R. Lyakh
- 33O. Bandura
- 2R. Gagun
- 63M. Sapuga
- 31O. Bilyk
- 90K. Dubra
- 29A. Tsurikov
- 20I. Kyryukhantsev ▼ 68'
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 37S. Rybalka
- 10M. Tretyakov
- 8I. Kalyuzhnyi
- 27O. Demchenko ▼ 68'
- 9C. Spinelli ▼ 46'
Dự bị 7
- 99D. Ustymenko ▲ 46'
- 17O. Kozhushko ▲ 68'
- 22E. Mustafaev ▲ 68'
- 14H. Bukhal
- 30Y. Kopyna
- 2O. Melnyk
- 1V. Gorokh
Thống kê
15⚑2
⚑240
46%Kiểm soát bóng54%
1Dứt điểm7
0Trúng đích5
1Chệch đích2
2Phạt góc2
1Việt vị1
19Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu30
22Ghi được43
25Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai15