Ruh Lviv
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Oleksandriya

Ruh Lviv vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 1, hòa 7, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
WWWDD FC Oleksandriya
  1. HT0-0
  2. 46' V. Pohorilyi A. Andreichuk
  3. 55' I. Kvasnytsia D. Tesliuk
  4. 55' Y. Pastukh O. Prytula
  5. 66' Geovani A. Shulianskyi
  6. 66' Y. Smyrnyi M. Mykhailenko
  7. 73' V. Solomon-Otabor V. Runich
  8. 73' A. Plumain D. Pidhurskyi
  9. 73' B. Biloshevskyi D. Shostak
  10. 85' A. Kulakovskyi O. Martyniuk
  11. 87' Solomon-Otabor Viv
  12. FT0-0

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii
  2. 77O. Sych
  3. 4V. Kholod
  4. 92B. Sliubyk
  5. 93V. Roman
  6. 15D. Pidhurskyi ▼ 73'
  7. 63M. Sapuha
  8. 10O. Prytula ▼ 55'
  9. 99V. Runich ▼ 73'
  10. 7Y. Klymchuk
  11. 91D. Tesliuk ▼ 55'

Dự bị 10

  1. 9I. Kvasnytsia ▲ 55'
  2. 19Y. Pastukh ▲ 55'
  3. 11V. Solomon-Otabor ▲ 73'
  4. 22A. Plumain ▲ 73'
  5. 6O. Dovhyi
  6. 73R. Liakh
  7. 30Talles
  8. 79Y. Pankiv
  9. 17M. Mysyk
  10. 71O. Fedor
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov
  2. 22D. Skorko
  3. 18S. Lohinov
  4. 5R. Savchenko
  5. 24O. Martyniuk ▼ 85'
  6. 91M. Mykhailenko ▼ 66'
  7. 8K. Siheiev
  8. 71D. Shostak ▼ 73'
  9. 9V. Kalitvintsev
  10. 15A. Andreichuk ▼ 46'
  11. 11A. Shulianskyi ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 88V. Pohorilyi ▲ 46'
  2. 23Geovani ▲ 66'
  3. 55Y. Smyrnyi ▲ 66'
  4. 16B. Biloshevskyi ▲ 73'
  5. 14A. Kulakovskyi ▲ 85'
  6. 1V. Dolhyi
  7. 20D. Vashchenko
  8. 19R. Plaksa
  9. 77M. Shevchenko
  10. 33Juan Alvina
  11. 12J. Hernández
  12. 4A. Kravchenko

Thống kê

019
200
15Dứt điểm9
8Trúng đích4
6Chệch đích4
1Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
79Ghi được64
55Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu