FC Oleksandriya vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 7, Ruh Lviv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Phong độ
- WWWDD FC Oleksandriya
- LWDLL Ruh Lviv
- 20' Illia Ukhan
- 21' 0-1 V. Roman · V. Raileanu
- HT0-1
- 55' ▲ M. Sapuga ▼ V. Raileanu
- 59' ▲ J. Behiratche ▼ Goulart
- 59' ▲ H. Touati ▼ S. Buletsa
- 68' ▲ D. Pidgurskyi ▼ Y. Kopyna
- 68' ▲ V. Runich ▼ I. Kvasnytsya
- 72' ▲ D. Shostak ▼ Fernando Henrique
- 72' ▲ A. Kulakov ▼ D. Skorko
- 76' Andrii Kulakov
- 76' Bohdan Slyubyk
- 76' Ostap Prytula
- 77' Denys Shostak
- 77' Bryan Castillo
- 78' Jocelin Behiratche
- 85' ▲ D. Vashchenko ▼ D. Myshnyov
- 88' ▲ D. Slyusar ▼ B. Faal
- 88' ▲ A. Kitela ▼ O. Prytula
- 90' Hussayn Touati
- 90'+2 Denys Pidgurskyi
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Dolgyi 6.9
- 22D. Skorko ▼ 72' 6.9
- 86A. Bol 7.0
- 4Goulart ▼ 59' 7.2
- 2I. Ukhan 6.3
- 5Fernando Henrique ▼ 72' 6.9
- 19Jota 7.2
- 9D. Myshnyov ▼ 85' 6.3
- 8S. Buletsa ▼ 59' 6.7
- 27T. Cara 7.2
- 99B. Castillo 6.9
Dự bị 9
- 30M. Shevchenko
- 50J. Behiratche ▲ 59' 6.7
- 97N. Prokopenko
- 20D. Vashchenko ▲ 85' 6.9
- 71D. Shostak ▲ 72' 6.7
- 11A. Shulyanskyi
- 49M. Amaral
- 10A. Kulakov ▲ 72' 6.3
- 24H. Touati ▲ 59' 6.9
- 1Y. Gereta 7.2
- 93V. Roman ⚽ 7.9
- 92B. Slyubyk 7.3
- 4V. Kholod 7.9
- 73R. Lyakh 7.2
- 23Y. Kopyna ▼ 68' 7.0
- 5Edson Fernando 6.9
- 10O. Prytula ▼ 88' 7.2
- 8V. Raileanu ▼ 55' 6.5
- 14I. Kvasnytsya ▼ 68' 7.3
- 99B. Faal ▼ 88' 6.3
Dự bị 9
- 28Y. Klymenko
- 70N. Kasarda
- 56M. Boyko
- 17D. Slyusar ▲ 88' 6.7
- 15D. Pidgurskyi ▲ 68' 6.2
- 63M. Sapuga ▲ 55' 6.3
- 75A. Kitela ▲ 88' 6.9
- 11V. Runich ▲ 68' 6.3
- 77B. Almazbekov
Thống kê
06⚑2
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm14
0Trúng đích5
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi20
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
481Chuyền bóng300
393Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền83%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
51Trận đấu44
50Ghi được42
88Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai24