Ruh Lviv
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Oleksandriya

Ruh Lviv vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 1, hòa 7, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
D. Kryvushkin
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 22' Mykola Mykhailenko
  2. 25' Marko Sapuga
  3. 26' Vladyslav Babohlo
  4. 28' Ostap Prytula
  5. 45' Yurii Kopyna
  6. HT0-0
  7. 50' Denys Pidgurskyi
  8. 67' O. Kozhushko E. Mustafaev
  9. 70' I. Kvasnytsya F. Alvarenga
  10. 75' A. Tsurikov A. Shulyanskyi
  11. 79' S. Rybalka M. Mykhaylenko
  12. 84' M. Mysyk V. Solomon-Otabor
  13. 90' O. Dovgyi I. Kvasnytsya
  14. FT0-0

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ponomarev
  1. 79Y. Pankiv
  2. 93V. Roman
  3. 92B. Slyubyk
  4. 4V. Kholod
  5. 73R. Lyakh
  6. 63M. Sapuga
  7. 15D. Pidgurskyi
  8. 10O. Prytula
  9. 11V. Solomon-Otabor ▼ 84'
  10. 7Y. Klymchuk
  11. 26F. Alvarenga ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 9I. Kvasnytsya ▲ 70'
  2. 17M. Mysyk ▲ 84'
  3. 6O. Dovgyi ▲ 90'
  4. 22Y. Karabin
  5. 32D. Ledvii
  6. 89A. Stolyarchuk
  7. 91D. Teslyuk
  8. 75A. Kitela
  9. 43Jefferson Vinicius
  10. 3O. Veremienko
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko
  2. 91M. Mykhaylenko ▼ 79'
  3. 18S. Loginov
  4. 4V. Baboglo
  5. 11D. Miroshnichenko
  6. 14K. Sigeev
  7. 6K. Kovalets
  8. 30Y. Kopyna
  9. 95E. Mustafaev ▼ 67'
  10. 20A. Shulyanskyi ▼ 75'
  11. 8A. Kulakov

Dự bị 12

  1. 17O. Kozhushko ▲ 67'
  2. 29A. Tsurikov ▲ 75'
  3. 37S. Rybalka ▲ 79'
  4. 1V. Gorokh
  5. 22D. Skorko
  6. 73B. Kobzar
  7. 2R. Savchenko
  8. 19E. Gunichev
  9. 79H. Ermakov
  10. 5D. Vashchenko
  11. 27I. Matyushenko
  12. 25A. Andreychuk

Thống kê

033
530
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm14
1Trúng đích5
2Chệch đích8
1Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
38Ghi được48
44Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu