FC Oleksandriya vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 7, Ruh Lviv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
- Phong độ
- WWWWD FC Oleksandriya
- LWDLL Ruh Lviv
- 17' Denys Pidgurskyi
- HT0-0
- 55' ▲ D. Kostyshyn ▼ O. Bieliaiev
- 55' ▲ I. Kvasnytsia ▼ Y. Klymchuk
- 63' ▲ D. Shostak ▼ Y. Smyrnyi
- 63' ▲ D. Myshniov ▼ K. Kovalets
- 68' ▲ Klayver Gabriel ▼ Y. Karabin
- 68' ▲ O. Tovarnytskyi ▼ R. Didyk
- 68' ▲ V. Semotiuk ▼ O. Prytula
- 77' Illia Kvasnytsya
- 79' Vitalii Roman
- 82' ▲ R. Liakh ▼ V. Semotiuk
- 88' O. Filippov 1-0
- 89' Oleksandr Filippov
- 90'+4 Miguel Campos
- 90'+1 ▲ Y. Kopyna ▼ Juan Alvina
- 90'+1 ▲ D. Skorko ▼ O. Filippov
- 90'+9 1-1 I. Krasnopir11m
- FT1-1
Đội hình
- 44H. Yermakov 7.3
- 4M. Kravchenko 7.2
- 26Miguel Campos 7.2
- 31A. Shabanov 6.6
- 24O. Martyniuk 6.7
- 5I. Kaliuzhnyi 7.0
- 55Y. Smyrnyi ▼ 63' 6.7
- 33Juan Alvina ▼ 90' 7.2
- 6K. Kovalets ▼ 63' 6.6
- 21O. Bieliaiev ▼ 55' 6.9
- 9O. Filippov ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 8D. Kostyshyn ▲ 55' 6.9
- 71D. Shostak ▲ 63' 6.5
- 15D. Myshniov ▲ 63' 6.3
- 30Y. Kopyna ▲ 90' 6.5
- 22D. Skorko ▲ 90' 6.5
- 19R. Plaksa
- 59A. Kozak
- 18S. Lohinov
- 77M. Shevchenko
- 88V. Pohorilyi
- 72N. Makarenko
- 20D. Vashchenko
- 23D. Ledvii 6.9
- 77O. Sych 6.7
- 4V. Kholod 6.9
- 29R. Didyk ▼ 68' 7.0
- 93V. Roman 6.7
- 15D. Pidhurskyi 6.7
- 7Y. Klymchuk ▼ 55' 6.7
- 10O. Prytula ▼ 68' 7.0
- 71O. Fedor 6.7
- 8Y. Karabin ▼ 68' 6.9
- 95I. Krasnopir ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 14I. Kvasnytsia ▲ 55' 6.3
- 20Klayver Gabriel ▲ 68' 6.3
- 76O. Tovarnytskyi ▲ 68' 6.3
- 91V. Semotiuk ▲ 68' 6.5
- 73R. Liakh ▲ 82' 6.5
- 11V. Runich
- 1Y. Hereta
- 22A. Plumain
Thống kê
02⚑5
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
459Chuyền bóng361
368Chuyền chính xác272
80%Chính xác chuyền75%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
70Ghi được64
40Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31