FC Oleksandriya
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

FC Oleksandriya vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-2 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Phong độ
WWDDW FC Oleksandriya
WLDWD Zorya Luhansk
  1. 25' Sallieu Bah
  2. 30' Danil Skorko
  3. 45' Juninho
  4. HT0-0
  5. 46' A. Slesar F. Zadorozhnyi
  6. 46' P. Budkivsky I. Gorbach
  7. 55' 0-1 P. Budkivsky11m
  8. 62' D. Kremchanin B. Castillo
  9. 62' M. Rodrigues B. Butko
  10. 64' D. Popara R. Verley
  11. 64' P. Micin S. Bah
  12. 75' 0-2 P. Micin · P. Budkivsky
  13. 77' T. Cara · D. Kremchanin 1-2
  14. 79' G. Eskinja J. Basic
  15. 80' D. Myshnyov S. Buletsa
  16. 84' D. Shostak D. Vashchenko
  17. 85' Danil Skorko
  18. 85' Danil Skorko
  19. 90'+4 Miguel Campos
  20. 90'+3 Miguel Campos
  21. 90'+4 Miguel Campos
  22. FT1-2

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kyrylo Nesterenko
  1. 72N. Makarenko 7.7
  2. 91B. Butko ▼ 62' 6.6
  3. 26M. Ferreira
  4. 50J. Behiratche 6.6
  5. 22D. Skorko 5.9
  6. 20D. Vashchenko ▼ 84' 6.3
  7. 10S. Buletsa ▼ 80' 6.9
  8. 90D. Vlasyuk 6.2
  9. 27T. Cara 7.2
  10. 99B. Castillo ▼ 62' 6.6
  11. 37P. Yade 6.9

Dự bị 11

  1. 1V. Dolgyi
  2. 49M. Amaral
  3. 97N. Prokopenko
  4. 79D. Khmelovskyy
  5. 40D. Chernysh
  6. 71D. Shostak ▲ 84' 6.5
  7. 9D. Myshnyov ▲ 80' 6.9
  8. 24H. Touati
  9. 11A. Shulyanskyi
  10. 77D. Kremchanin ▲ 62' 6.6
  11. 67M. Rodrigues ▲ 62' 6.7
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Viktor Skrypnyk
  1. 1O. Saputin 6.9
  2. 23N. Malysh 6.9
  3. 55Jordan 7.0
  4. 21J. Basic ▼ 79' 7.5
  5. 10Juninho 7.0
  6. 11I. Gorbach ▼ 46' 6.9
  7. 88S. Bah ▼ 64' 6.6
  8. 8K. Dryshlyuk 7.0
  9. 27D. Jelavic 7.9
  10. 17F. Zadorozhnyi ▼ 46' 6.7
  11. 70R. Verley ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 12M. Turbayevskyi
  2. 31V. Kosivskyi
  3. 44I. Perduta
  4. 4G. Eskinja ▲ 79' 6.6
  5. 5A. Janjic
  6. 47R. Vantukh
  7. 6D. Popara ▲ 64' 6.7
  8. 22P. Micin ▲ 64' 7.2
  9. 9A. Slesar ▲ 46' 7.2
  10. 28P. Budkivsky ▲ 46' 8.2

Thống kê

245
720
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm18
4Trúng đích9
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
233Chuyền bóng389
176Chuyền chính xác332
76%Chính xác chuyền85%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

51Trận đấu43
50Ghi được57
88Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu