FC Oleksandriya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

FC Oleksandriya vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-0 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
Sân vận động
CSC Nika, Aleksandriya
Phong độ
WWDDW FC Oleksandriya
WLDWD Zorya Luhansk
  1. 18' Sergii Loginov
  2. HT0-0
  3. 63' Anderson Jordan
  4. 66' O. Bieliaiev A. Shulianskyi
  5. 66' D. Antiukh V. Buhai
  6. 66' D. Myshniov V. Churko
  7. 68' Dmytro Myshnov
  8. 72' Anderson Jordan
  9. 72' Anderson Jordan
  10. 77' A. Kulakov
  11. 77' K. Siheiev I. Kaliuzhnyi
  12. 77' Geovani V. Kalitvintsev
  13. 80' D. Skorko Y. Kopyna
  14. 80' R. Vantukh Juninho
  15. 89' Eduardo Guerrero
  16. 90' Miguel Campos
  17. 90'+3 A. Bol I. Kyriukhantsev
  18. FT0-0

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Rotan
  1. 77M. Shevchenko
  2. 30Y. Kopyna ▼ 80'
  3. 26Miguel Campos
  4. 18S. Lohinov
  5. 24O. Martyniuk
  6. 9V. Kalitvintsev ▼ 77'
  7. 25I. Kaliuzhnyi ▼ 77'
  8. 91M. Mykhailenko
  9. 11A. Shulianskyi ▼ 66'
  10. 6K. Kovalets
  11. 10A. Kulakov ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 21O. Bieliaiev ▲ 66'
  2. 99▲ 77'
  3. 8K. Siheiev ▲ 77'
  4. 23Geovani ▲ 77'
  5. 22D. Skorko ▲ 80'
  6. 70D. Kostyshyn
  7. 44H. Yermakov
  8. 71D. Shostak
  9. 14A. Kulakovskyi
  10. 55Y. Smyrnyi
  11. 16B. Biloshevskyi
  12. 1V. Dolhyi
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Koval
  1. 1O. Saputin
  2. 2B. Butko
  3. 55Jordan
  4. 44A. Batahov
  5. 10Juninho ▼ 80'
  6. 21J. Bašić
  7. 70I. Kyriukhantsev ▼ 90'
  8. 5O. Yatsyk
  9. 20V. Churko ▼ 66'
  10. 19V. Buhai ▼ 66'
  11. 39E. Guerrero

Dự bị 11

  1. 7D. Antiukh ▲ 66'
  2. 9D. Myshniov ▲ 66'
  3. 47R. Vantukh ▲ 80'
  4. 3A. Bol ▲ 90'
  5. 30M. Turbaievskyi
  6. 36A. Zhylkin
  7. 17I. Horbach
  8. 32A. Slesar
  9. 22P. Mićin
  10. 8O. Khakhliov
  11. 31A. Benediuk

Thống kê

025
341
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
64Ghi được61
64Thủng lưới78
1.28Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu