FC Oleksandriya vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 2-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Phong độ
- WWDDW FC Oleksandriya
- WLDWD Zorya Luhansk
- 15' Petar Mićin
- 43' 0-1 R. Vantukh · D. Popara
- 45'+1 O. Filippov 1-1
- HT1-1
- 47' O. Filippov · D. Myshniov 2-1
- 62' ▲ O. Yatsyk ▼ I. Horbach
- 62' ▲ V. Vakula ▼ M. Vasylets
- 68' Vladyslav Vakula
- 72' ▲ O. Bieliaiev ▼ D. Myshniov
- 72' ▲ K. Kovalets ▼ T. Cara
- 78' ▲ V. Supriaha ▼ P. Budkivskyi
- 79' ▲ Y. Smyrnyi ▼ O. Martyniuk
- 82' ▲ Y. Kopyna ▼ O. Filippov
- 83' ▲ A. Kulakov ▼ V. Shepeliev
- 90'+1 Georgiy Yermakov
- FT2-1
Đội hình
- 44H. Yermakov
- 4M. Kravchenko
- 26Miguel Campos
- 31A. Shabanov
- 24O. Martyniuk ▼ 79'
- 5I. Kaliuzhnyi
- 33Juan Alvina
- 15D. Myshniov ▼ 72'
- 19V. Shepeliev ▼ 83'
- 27T. Cara ▼ 72'
- 9O. Filippov ▼ 82'
Dự bị 12
- 21O. Bieliaiev ▲ 72'
- 6K. Kovalets ▲ 72'
- 55Y. Smyrnyi ▲ 79'
- 30Y. Kopyna ▲ 82'
- 10A. Kulakov ▲ 83'
- 22D. Skorko
- 18S. Lohinov
- 16T. Ndicka
- 59A. Kozak
- 49Mateus Amaral
- 72N. Makarenko
- 20D. Vashchenko
- 1O. Saputin
- 32Ž. Trontelj
- 55Jordan
- 21J. Bašić
- 47R. Vantukh
- 6D. Popara
- 29V. Bilotserkovets
- 22P. Mićin
- 14M. Vasylets ▼ 62'
- 17I. Horbach ▼ 62'
- 28P. Budkivskyi ▼ 78'
Dự bị 11
- 5O. Yatsyk ▲ 62'
- 99V. Vakula ▲ 62'
- 11V. Supriaha ▲ 78'
- 30M. Turbaievskyi
- 9A. Slesar
- 10Juninho
- 53D. Matsapura
- 97T. Korablin
- 70I. Kyriukhantsev
- 4G. Eskinja
- 15K. Dryshliuk
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
70Ghi được65
40Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai32