Zorya Luhansk vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-2 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Sân vận động
- Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WWDDW FC Oleksandriya
- 23' 0-1 Juan Alvina · O. Filippov
- 30' Christopher Nwaeze
- 32' 0-2 K. Kovalets
- HT0-2
- 46' ▲ Juninho ▼ R. Vantukh
- 46' ▲ K. Dryshliuk ▼ P. Mićin
- 46' ▲ Y. Smyrnyi ▼ K. Kovalets
- 50' Jordan · I. Kyriukhantsev 1-2
- 64' ▲ T. Korablin ▼ C. Nwaeze
- 64' ▲ V. Vakula ▼ I. Kyriukhantsev
- 66' ▲ D. Myshniov ▼ D. Shostak
- 71' ▲ Miguel Campos ▼ M. Kravchenko
- 71' ▲ D. Kostyshyn ▼ A. Shulianskyi
- 78' ▲ I. Horbach ▼ E. Guerrero
- 84' ▲ V. Pohorilyi ▼ O. Filippov
- 85' Kyrylo Dryshlyuk
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Turbaievskyi
- 32Ž. Trontelj
- 55Jordan
- 25C. Nwaeze ▼ 64'
- 47R. Vantukh ▼ 46'
- 21J. Bašić
- 70I. Kyriukhantsev ▼ 64'
- 5O. Yatsyk
- 22P. Mićin ▼ 46'
- 7D. Antiukh
- 39E. Guerrero ▼ 78'
Dự bị 12
- 10Juninho ▲ 46'
- 15K. Dryshliuk ▲ 46'
- 97T. Korablin ▲ 64'
- 99V. Vakula ▲ 64'
- 17I. Horbach ▲ 78'
- 9A. Slesar
- 4G. Eskinja
- 53D. Matsapura
- 77Benito
- 1O. Saputin
- 8O. Khakhliov
- 20O. Husiev
- 44H. Yermakov
- 4M. Kravchenko ▼ 71'
- 30Y. Kopyna
- 31A. Shabanov
- 24O. Martyniuk
- 6K. Kovalets ▼ 46'
- 5I. Kaliuzhnyi
- 71D. Shostak ▼ 66'
- 33Juan Alvina
- 9O. Filippov ▼ 84'
- 11A. Shulianskyi ▼ 71'
Dự bị 11
- 55Y. Smyrnyi ▲ 46'
- 15D. Myshniov ▲ 66'
- 26Miguel Campos ▲ 71'
- 8D. Kostyshyn ▲ 71'
- 88V. Pohorilyi ▲ 84'
- 18S. Lohinov
- 20D. Vashchenko
- 72N. Makarenko
- 22D. Skorko
- 77M. Shevchenko
- 17Y. Bazaiev
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
65Ghi được70
62Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai24