FC Oleksandriya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zorya Luhansk

FC Oleksandriya vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
Sân vận động
KSK Nika, Aleksandriya
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
WWDDW FC Oleksandriya
WLDWD Zorya Luhansk
  1. 16' 0-1 M. Imerekov
  2. HT0-1
  3. 46' C. Spinelli O. Demchenko
  4. 58' Maksym Tretyakov
  5. 59' Allahyar Sayyadmanesh
  6. 59' V. Odaryuk M. Tretyakov
  7. 64' Kyrylo Dryshlyuk
  8. 68' I. Kyryukhantsev D. Ustymenko
  9. 71' Reis Rodriguez Leovigildo Junior
  10. 80' Cristian S. Buletsa
  11. 80' A. Gromov S. Zahedi
  12. 83' Y. Kopyna I. Kalyuzhnyi
  13. 83' A. Novikov O. Kozhushko
  14. FT0-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Gura
  1. 31O. Bilyk
  2. 90K. Dubra
  3. 29A. Tsurikov
  4. 11D. Miroshnichenko
  5. 4V. Baboglo
  6. 10M. Tretyakov ▼ 59'
  7. 8I. Kalyuzhnyi ▼ 83'
  8. 16K. Dryshlyuk
  9. 27O. Demchenko ▼ 46'
  10. 17O. Kozhushko ▼ 83'
  11. 99D. Ustymenko ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 9C. Spinelli ▲ 46'
  2. 23V. Odaryuk ▲ 59'
  3. 20I. Kyryukhantsev ▲ 68'
  4. 30Y. Kopyna ▲ 83'
  5. 70A. Novikov ▲ 83'
  6. 1V. Gorokh
  7. 2O. Melnyk
  8. 14H. Bukhal
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Skripnik
  1. 53D. Matsapura
  2. 15V. Vernydub
  3. 32M. Imerekov
  4. 45D. Favorov
  5. 6Juninho
  6. 4L. Cvek
  7. 23S. Buletsa ▼ 80'
  8. 29E. Nazaryna
  9. 11O. Gladkyi
  10. 9S. Zahedi ▼ 80'
  11. 90A. Sayyadmanesh

Dự bị 9

  1. 68Cristian ▲ 80'
  2. 28A. Gromov ▲ 80'
  3. 19A. Alibekov
  4. 74I. Snurnitsyn
  5. 47R. Owusu
  6. 83M. Smiyan
  7. 34D. Nagnoynyi
  8. 5A. Rufati
  9. 36A. Zhylkin

Thống kê

026
420
51%Kiểm soát bóng49%
3Dứt điểm4
0Trúng đích1
3Chệch đích3
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu39
43Ghi được88
34Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu