Zorya Luhansk vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-2 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WWDDW FC Oleksandriya
- HT0-0
- 61' A. Janjic · Jordan 1-0
- 67' ▲ D. Shostak ▼ S. Buletsa
- 67' ▲ B. Castillo ▼ A. Kulakov
- 68' ▲ P. Micin ▼ Jordan
- 71' 1-1 B. Castillo · Jota
- 74' Jakov Bašić
- 77' Juninho · P. Micin 2-1
- 80' ▲ R. Salenko ▼ A. Slesar
- 80' ▲ D. Vashchenko ▼ D. Myshnyov
- 80' ▲ H. Touati ▼ Jota
- 81' 2-2 H. Touati · B. Castillo
- 90' ▲ Y. Bazaev ▼ T. Cara
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Saputin 6.9
- 10Juninho ⚽ 7.2
- 55Jordan ⇢ ▼ 68' 7.3
- 5A. Janjic ⚽ 7.3
- 47R. Vantukh 6.9
- 7N. Andjusic
- 77B. Kushnirenko 6.6
- 21J. Basic 7.5
- 6D. Popara 7.0
- 28P. Budkivsky 6.9
- 9A. Slesar ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 12M. Turbayevskyi
- 31V. Kosivskyi
- 23N. Malysh
- 4G. Eskinja
- 8K. Dryshlyuk
- 24I. Golovkin
- 36Ruan Oliveira
- 22P. Micin ▲ 68' 6.9
- 19R. Salenko ▲ 80' 6.7
- 20A. Matkevych
- 99V. Vakula
- 11I. Gorbach
- 1V. Dolgyi 7.5
- 22D. Skorko 6.5
- 86A. Bol 7.3
- 4Goulart 7.0
- 2I. Ukhan 7.0
- 5Fernando Henrique 6.6
- 19Jota ⇢ ▼ 80' 7.2
- 9D. Myshnyov ▼ 80' 6.5
- 8S. Buletsa ▼ 67' 6.5
- 27T. Cara ▼ 90' 7.0
- 10A. Kulakov ▼ 67' 6.2
Dự bị 11
- 30M. Shevchenko
- 3Y. Matviiv
- 11A. Shulyanskyi
- 17Y. Bazaev ▲ 90'
- 20D. Vashchenko ▲ 80' 6.3
- 24H. Touati ⚽ ▲ 80' 7.3
- 49M. Amaral
- 55Y. Smyrnyi
- 71D. Shostak ▲ 67' 6.7
- 97N. Prokopenko
- 99B. Castillo ⚽ ▲ 67' 7.6
Thống kê
01⚑9
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
461Chuyền bóng344
378Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền78%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu51
57Ghi được50
54Thủng lưới88
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai23