FC Oleksandriya vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 0-2 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Sân vận động
- KSK Nika, Aleksandriya
- Trọng tài
- M. Kozyryatskyi
- Phong độ
- WWDDW FC Oleksandriya
- WLDWD Zorya Luhansk
- 9' 0-1 N. Rusyn · Y. Shakhov
- 24' 0-2 S. Buletsa · N. Rusyn
- HT0-2
- 46' ▲ E. Mustafaev ▼ S. Rybalka
- 57' Denys Miroshnichenko
- 64' ▲ O. Khakhlyov ▼ D. Myshnov
- 64' ▲ K. Dryshlyuk ▼ D. Antyukh
- 67' ▲ O. Kozhushko ▼ A. Kulakov
- 69' Danil Skorko
- 73' ▲ P. Polehenko ▼ N. Rusyn
- 73' ▲ V. Pogorilyi ▼ S. Buletsa
- 76' ▲ B. Kobzar ▼ D. Skorko
- 89' ▲ I. Matyushenko ▼ A. Shulyanskyi
- 90'+4 ▲ M. Smiyan ▼ V. Brazhko
- FT0-2
Đội hình
- 77M. Shevchenko
- 22D. Skorko ▼ 76'
- 18S. Loginov
- 4V. Baboglo
- 11D. Miroshnichenko
- 14K. Sigeev
- 37S. Rybalka ▼ 46'
- 30Y. Kopyna
- 6K. Kovalets
- 20A. Shulyanskyi ▼ 89'
- 8A. Kulakov ▼ 67'
Dự bị 11
- 95E. Mustafaev ▲ 46'
- 17O. Kozhushko ▲ 67'
- 73B. Kobzar ▲ 76'
- 27I. Matyushenko ▲ 89'
- 3D. Chubatyi
- 2R. Savchenko
- 1V. Gorokh
- 23I. Davydenko
- 5D. Vashchenko
- 79H. Ermakov
- 19E. Gunichev
- 1O. Saputin
- 2B. Butko
- 32M. Imerekov
- 44A. Batagov
- 47R. Vantukh
- 28Y. Shakhov
- 5V. Brazhko ▼ 90'
- 7D. Antyukh ▼ 64'
- 10S. Buletsa ▼ 73'
- 9D. Myshnov ▼ 64'
- 31N. Rusyn ▼ 73'
Dự bị 10
- 8O. Khakhlyov ▲ 64'
- 15K. Dryshlyuk ▲ 64'
- 19P. Polehenko ▲ 73'
- 18V. Pogorilyi ▲ 73'
- 38M. Smiyan ▲ 90'
- 36A. Zhylkin
- 29B. Tokar
- 3Y. Kysyl
- 12V. Kucheruk
- 11D. Pochapskyi
Thống kê
02⚑6
⚑200
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích4
6Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
48Ghi được84
42Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai37