Zorya Luhansk vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WWDDW FC Oleksandriya
- 7' Anderson Jordan
- 33' Kyrylo Kovalets
- HT0-0
- 56' ▲ P. Mićin ▼ V. Voloshyn
- 63' ▲ R. Plaksa ▼ K. Kovalets
- 63' ▲ Geovani ▼ A. Shulianskyi
- 76' ▲ D. Alefirenko ▼ D. Antiukh
- 76' ▲ V. Pohorilyi ▼ Y. Smyrnyi
- 76' ▲ D. Vashchenko ▼ A. Kulakov
- 85' Roman Savchenko
- 86' ▲ V. Churko ▼ D. Myshniov
- 86' ▲ I. Horbach ▼ E. Guerrero
- 88' ▲ D. Shostak ▼ K. Siheiev
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Turbaievskyi
- 70I. Kyriukhantsev
- 55Jordan
- 74I. Snurnitsyn
- 47R. Vantukh
- 15K. Dryshliuk
- 44A. Batahov
- 9D. Myshniov ▼ 86'
- 7D. Antiukh ▼ 76'
- 16V. Voloshyn ▼ 56'
- 39E. Guerrero ▼ 86'
Dự bị 12
- 22P. Mićin ▲ 56'
- 11D. Alefirenko ▲ 76'
- 20V. Churko ▲ 86'
- 17I. Horbach ▲ 86'
- 5O. Yatsyk
- 1O. Saputin
- 24I. Holovkin
- 8O. Khakhliov
- 19V. Buhai
- 3A. Bol
- 10D. Nahnoinyi
- 6I. Hulko
- 77M. Shevchenko
- 30Y. Kopyna
- 4V. Baboglo
- 18S. Lohinov
- 55Y. Smyrnyi ▼ 76'
- 6K. Kovalets ▼ 63'
- 5R. Savchenko
- 8K. Siheiev ▼ 88'
- 9V. Kalitvintsev
- 10A. Kulakov ▼ 76'
- 11A. Shulianskyi ▼ 63'
Dự bị 12
- 19R. Plaksa ▲ 63'
- 23Geovani ▲ 63'
- 88V. Pohorilyi ▲ 76'
- 20D. Vashchenko ▲ 76'
- 71D. Shostak ▲ 88'
- 12J. Hernández
- 25I. Kaliuzhnyi
- 2O. Melnyk
- 44H. Yermakov
- 15A. Andreichuk
- 24O. Martyniuk
- 1V. Dolhyi
Thống kê
01⚑5
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm6
3Chệch đích4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
61Ghi được64
78Thủng lưới64
1.11Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai24