Zorya Luhansk vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 4-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, FC Oleksandriya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky, Kiev
- Trọng tài
- Y. Aranovskyi
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WWDDW FC Oleksandriya
- 22' Volodymyr Brazhko
- HT0-0
- 50' Ihor Kyriukhantsev
- 59' Arseniy Batahov
- 62' B. Butko 1-0
- 67' ▲ N. Rusyn ▼ D. Myshnov
- 67' ▲ R. Vantukh ▼ I. Kyryukhantsev
- 68' S. Buletsa 2-0
- 69' ▲ V. Voloshyn ▼ K. Dryshlyuk
- 70' B. Butko · S. Buletsa 3-0
- 75' D. Antyukh · N. Rusyn 4-0
- 78' 4-1 S. Rybalka
- 80' ▲ A. Shulyanskyi ▼ O. Kozhushko
- 80' ▲ Y. Kopyna ▼ M. Tretyakov
- 80' ▲ K. Kovalets ▼ D. Kostyshyn
- 81' ▲ D. Nagnoynyi ▼ D. Antyukh
- 81' ▲ D. Alefirenko ▼ S. Buletsa
- 85' ▲ M. Dyachuk ▼ V. Bondarenko
- 89' Maksym Diachuk
- 90'+1 ▲ Y. Kysyl ▼ V. Churko
- FT4-1
Đội hình
- 53D. Matsapura
- 2B. Butko
- 32M. Imerekov
- 44A. Batagov
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 67'
- 77O. Danchenko
- 5V. Brazhko
- 9D. Myshnov ▼ 67'
- 20V. Churko ▼ 90'
- 7D. Antyukh ▼ 81'
- 10S. Buletsa ▼ 81'
Dự bị 12
- 31N. Rusyn ▲ 67'
- 47R. Vantukh ▲ 67'
- 17D. Nagnoynyi ▲ 81'
- 91D. Alefirenko ▲ 81'
- 3Y. Kysyl ▲ 90'
- 19A. Alibekov
- 30M. Turbaevskyi
- 1O. Saputin
- 38M. Smiyan
- 6I. Gulko
- 74I. Snurnitsyn
- 14M. Khlan
- 31O. Bilyk
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 66V. Bondarenko ▼ 85'
- 29A. Tsurikov
- 6K. Dryshlyuk ▼ 69'
- 18D. Kostyshyn ▼ 80'
- 37S. Rybalka
- 27O. Demchenko
- 10M. Tretyakov ▼ 80'
- 17O. Kozhushko ▼ 80'
Dự bị 12
- 15V. Voloshyn ▲ 69'
- 20A. Shulyanskyi ▲ 80'
- 30Y. Kopyna ▲ 80'
- 7K. Kovalets ▲ 80'
- 14M. Dyachuk ▲ 85'
- 8A. Avagimyan
- 73B. Kobzar
- 2O. Melnyk
- 79H. Ermakov
- 1V. Gorokh
- 22D. Skorko
- 95E. Mustafaev
Thống kê
03⚑7
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích3
7Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
84Ghi được48
44Thủng lưới42
2.15Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai23