Zorya Luhansk vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, Veres Rivne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
- Phong độ
- LWWLD Zorya Luhansk
- LDWWD Veres Rivne
- 18' A. Slesar · R. Vantukh 1-0
- 35' ▲ V. Sharay ▼ G. de Jesus Lima
- 44' Dmytro Klyots
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ndukve ▼ S. Sten
- 60' R. Vantukh · D. Popara 2-0
- 67' ▲ D. Niyo ▼ D. Klyots
- 67' ▲ D. Godya ▼ Y. Fabricio
- 79' ▲ K. Dryshlyuk ▼ D. Popara
- 79' ▲ S. Bah ▼ B. Kushnirenko
- 86' ▲ S. Korniychuk ▼ K. Cipot
- 87' Vladyslav Sharay
- 88' ▲ I. Gorbach ▼ A. Slesar
- 88' ▲ F. Zadorozhnyi ▼ P. Budkivsky
- 90'+1 ▲ D. Jelavic ▼ R. Vantukh
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Saputin 7.7
- 23N. Malysh 7.2
- 55Jordan 7.7
- 5A. Janjic 7.3
- 10Juninho 6.9
- 77B. Kushnirenko ▼ 79' 7.0
- 6D. Popara ⇢ ▼ 79' 6.6
- 47R. Vantukh ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 7N. Andjusic
- 28P. Budkivsky ▼ 88' 6.9
- 9A. Slesar ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 12M. Turbayevskyi
- 31V. Kosivskyi
- 44I. Perduta
- 4G. Eskinja
- 21J. Basic
- 8K. Dryshlyuk ▲ 79' 6.7
- 88S. Bah ▲ 79' 6.3
- 11I. Gorbach ▲ 88'
- 27D. Jelavic ▲ 90'
- 70R. Verley
- 22P. Micin
- 17F. Zadorozhnyi ▲ 88'
- 91V. Gorokh 6.2
- 22K. Stamoulis 6.6
- 4K. Cipot ▼ 86' 6.7
- 44D. Checher 6.9
- 2M. Smiyan 6.6
- 80G. de Jesus Lima ▼ 35' 6.3
- 18V. Boyko 6.9
- 10D. Klyots ▼ 67' 6.3
- 19A. Goncalves 6.9
- 26S. Sten ▼ 46' 6.3
- 7Y. Fabricio ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 1P. Stefanyuk
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych
- 35I. Sanotskyi
- 5S. Korniychuk ▲ 86' 6.7
- 25D. Niyo ▲ 67' 6.3
- 8D. Godya ▲ 67' 6.7
- 77V. Sharay ▲ 35' 6.2
- 70D. Matkivskyi
- 47I. Pushkutsa
- 30D. Ndukve ▲ 46' 6.9
- 3S. Vovchenko
Thống kê
00⚑3
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc3
5Việt vị2
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
570Chuyền bóng285
484Chuyền chính xác202
85%Chính xác chuyền71%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu43
57Ghi được46
54Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai30