Veres Rivne
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Zorya Luhansk

Veres Rivne vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Avanhard, Lutsk
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WWLDW Zorya Luhansk
  1. 9' 0-1 I. Horbach · D. Antiukh
  2. 18' M. Mrvaljević · M. Protasevych 1-1
  3. 36' Igor Gorbach
  4. 39' Jakov Bašić
  5. HT1-1
  6. 46' B. Kohut A. Kozhukhar
  7. 46' V. Hakman M. Protasevych
  8. 54' Luan · Iago Siqueira 2-1
  9. 58' V. Supriaha J. Bašić
  10. 58' O. Khakhliov I. Horbach
  11. 61' M. Haiduchyk M. Mrvaljević
  12. 65' V. Kucherov D. Hodia
  13. 69' Benito Juninho
  14. 69' Ž. Trontelj O. Yatsyk
  15. 75' D. Checher V. Hakman
  16. 82' Vladyslav Supryaga
  17. 85'+2 Luan Campos
  18. 90'+5 Bogdan Kogut
  19. 90'+3 Roman Vantukh
  20. FT2-1

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar ▼ 46'
  2. 17M. Protasevych ▼ 46'
  3. 33R. Honcharenko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 2M. Smiian
  6. 99Luan
  7. 20Iago Siqueira
  8. 10D. Kliots
  9. 77V. Sharai
  10. 8D. Hodia ▼ 65'
  11. 87M. Mrvaljević ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 47B. Kohut ▲ 46'
  2. 71V. Hakman ▲ 46'
  3. 89M. Haiduchyk ▲ 61'
  4. 29V. Kucherov ▲ 65'
  5. 44D. Checher ▲ 75'
  6. 22R. Baran
  7. 90S. Nongoh
  8. 11V. Dakhnovskyi
  9. 95Y. Shevchenko
  10. 1V. Yushchyshyn
  11. 42V. Volchkov
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bartulović
  1. 30M. Turbaievskyi
  2. 10Juninho ▼ 69'
  3. 55Jordan
  4. 4G. Eskinja
  5. 47R. Vantukh
  6. 22P. Mićin
  7. 21J. Bašić ▼ 58'
  8. 5O. Yatsyk ▼ 69'
  9. 7D. Antiukh
  10. 17I. Horbach ▼ 58'
  11. 28P. Budkivskyi

Dự bị 12

  1. 23V. Supriaha ▲ 58'
  2. 8O. Khakhliov ▲ 58'
  3. 77Benito ▲ 69'
  4. 32Ž. Trontelj ▲ 69'
  5. 1O. Saputin
  6. 15K. Dryshliuk
  7. 99V. Vakula
  8. 20O. Husiev
  9. 25C. Nwaeze
  10. 97T. Korablin
  11. 53D. Matsapura
  12. 9A. Slesar

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
60Ghi được65
76Thủng lưới62
1.22Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu