Veres Rivne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zorya Luhansk

Veres Rivne vs Zorya Luhansk

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 9
Trọng tài
O. Derdo
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
WWLDW Zorya Luhansk
  1. 14' S. Vovchenko
  2. 37' D. Nagnoynyi
  3. HT0-0
  4. 57' G. Pasich
  5. 65' V. Brazhko S. Buletsa
  6. 65' D. Antyukh D. Nagnoynyi
  7. 71' M. Shestakov M. Gayduchyk
  8. 71' O. Lebedenko S. Sharay
  9. 71' M. Sergiychuk V. Dakhnovskyi
  10. 73' 0-1 D. Antyukh · V. Churko
  11. 74' O. Danchenko
  12. 77' M. Lunev I. Kyryukhantsev
  13. 77' D. Myshnov V. Churko
  14. 78' V. Sharay H. Pasich
  15. 88' M. Khlan N. Rusyn
  16. FT0-1

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 2R. Gagun
  3. 95V. Kurko
  4. 29V. Kucherov
  5. 17H. Pasich ▼ 78'
  6. 42Y. Pasich
  7. 10D. Klyots
  8. 11V. Dakhnovskyi ▼ 71'
  9. 25S. Sharay ▼ 71'
  10. 3S. Vovchenko
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 9M. Shestakov ▲ 71'
  2. 15O. Lebedenko ▲ 71'
  3. 7M. Sergiychuk ▲ 71'
  4. 77V. Sharay ▲ 78'
  5. 33R. Miroshnyk
  6. 71S. Shestakov
  7. 99M. Kvasnyi
  8. 1V. Yushchyshyn
  9. 44D. Povoroznyuk
  10. 78A. Korkodym
Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 53D. Matsapura
  2. 2B. Butko
  3. 32M. Imerekov
  4. 70I. Kyryukhantsev ▼ 77'
  5. 77O. Danchenko
  6. 17D. Nagnoynyi ▼ 65'
  7. 28Y. Shakhov
  8. 20V. Churko ▼ 77'
  9. 10S. Buletsa ▼ 65'
  10. 44A. Batagov
  11. 31N. Rusyn ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 5V. Brazhko ▲ 65'
  2. 7D. Antyukh ▲ 65'
  3. 8M. Lunev ▲ 77'
  4. 9D. Myshnov ▲ 77'
  5. 14M. Khlan ▲ 88'
  6. 21M. Mykhaylenko
  7. 6I. Gulko
  8. 91D. Alefirenko
  9. 38M. Smiyan
  10. 36A. Zhylkin
  11. 74I. Snurnitsyn
  12. 30M. Turbaevskyi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được84
54Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu