Zorya Luhansk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

Zorya Luhansk vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, Veres Rivne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky, Kiev
Trọng tài
V. Kopievskiy
Phong độ
WWLDW Zorya Luhansk
LDWWD Veres Rivne
  1. 19' Vadym Yushchyshyn
  2. 20' B. Kogut S. Sharay
  3. 37' Volodymyr Brazhko
  4. HT0-0
  5. 54' M. Imerekov · S. Buletsa 1-0
  6. 58' Hennadii Pasich
  7. 63' D. Myshnov D. Antyukh
  8. 68' V. Dakhnovskyi A. Bliznichenko
  9. 68' M. Gayduchyk M. Shestakov
  10. 80' Maksym Imerekov
  11. 88' Oleksandr Saputin
  12. 89' K. Dryshlyuk S. Buletsa
  13. 89' D. Nagnoynyi E. Guerrero
  14. FT1-0

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 1O. Saputin
  2. 2B. Butko
  3. 32M. Imerekov
  4. 44A. Batagov
  5. 47R. Vantukh
  6. 28Y. Shakhov
  7. 5V. Brazhko
  8. 7D. Antyukh ▼ 63'
  9. 10S. Buletsa ▼ 89'
  10. 31N. Rusyn
  11. 39E. Guerrero ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 9D. Myshnov ▲ 63'
  2. 15K. Dryshlyuk ▲ 89'
  3. 17D. Nagnoynyi ▲ 89'
  4. 74I. Snurnitsyn
  5. 30M. Turbaevskyi
  6. 18V. Pogorilyi
  7. 19P. Polehenko
  8. 25V. Morokhovets
  9. 8O. Khakhlyov
  10. 12V. Kucheruk
  11. 6I. Gulko
  12. 26M. Burda
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 1V. Yushchyshyn
  2. 39D. Balan
  3. 3S. Vovchenko
  4. 95V. Kurko
  5. 17H. Pasich
  6. 29V. Kucherov
  7. 15O. Lebedenko
  8. 7A. Bliznichenko ▼ 68'
  9. 25S. Sharay ▼ 20'
  10. 77V. Sharay
  11. 9M. Shestakov ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 47B. Kogut ▲ 20'
  2. 11V. Dakhnovskyi ▲ 68'
  3. 89M. Gayduchyk ▲ 68'
  4. 44D. Povoroznyuk
  5. 33V. Maksym
  6. 24D. Shukh
  7. 2R. Gagun
  8. 10D. Klyots
  9. 18O. Matkobozhyk
  10. 19D. Khondak
  11. 34V. Tyshyninov
  12. 78A. Korkodym

Thống kê

039
311
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm4
6Trúng đích1
9Chệch đích2
3Bị chặn1
9Phạt góc3
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
84Ghi được45
44Thủng lưới54
2.15Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu