Veres Rivne vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-2 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- WWLDW Zorya Luhansk
- 22' Andrii Kukharuk
- 29' Semen Vovchenko
- 29' Ihor Kyriukhantsev
- 36' 0-1 D. Nahnoinyi · O. Danchenko
- 43' S. Vovchenko · S. Sharai 1-1
- HT1-1
- 61' 1-2 O. Yatsyk · D. Nahnoinyi
- 71' ▲ V. Kucherov ▼ Iago Siqueira
- 71' ▲ A. Bliznichenko ▼ O. Kucherenko
- 76' ▲ M. Haiduchyk ▼ M. Marusych
- 76' ▲ R. Kovaliuk ▼ S. Sharai
- 87' ▲ D. Hodia ▼ M. Shestakov
- 88' A. Bliznichenko · R. Kovaliuk 2-2
- 89' Andriy Bliznichenko
- FT2-2
Đội hình
- 47B. Kohut
- 39D. Balan
- 5V. Kurko
- 6Julio Cesar
- 3S. Vovchenko
- 88A. Kukharuk
- 23O. Kucherenko ▼ 71'
- 25S. Sharai ▼ 76'
- 14M. Marusych ▼ 76'
- 9M. Shestakov ▼ 87'
- 20Iago Siqueira ▼ 71'
Dự bị 11
- 29V. Kucherov ▲ 71'
- 7A. Bliznichenko ▲ 71'
- 89M. Haiduchyk ▲ 76'
- 15R. Kovaliuk ▲ 76'
- 8D. Hodia ▲ 87'
- 44Y. Past
- 91D. Svitiukha
- 78A. Korkodym
- 71V. Hakman
- 10D. Kliots
- 42O. Savchuk
- 1O. Saputin
- 70I. Kyriukhantsev
- 55Jordan
- 44A. Batahov
- 74I. Snurnitsyn
- 94O. Danchenko
- 5O. Yatsyk
- 39E. Guerrero
- 22P. Mićin
- 10D. Nahnoinyi
- 17I. Horbach
Dự bị 10
- 3A. Bol
- 11D. Alefirenko
- 9D. Myshniov
- 30M. Turbaievskyi
- 78Wendell
- 16V. Voloshyn
- 20V. Churko
- 19V. Buhai
- 7D. Antiukh
- 15K. Dryshliuk
Thống kê
03⚑4
⚑1110
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm11
4Trúng đích5
1Chệch đích6
4Phạt góc11
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu55
53Ghi được61
71Thủng lưới78
1.15Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai30