Zorya Luhansk
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Veres Rivne

Zorya Luhansk vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-2 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, Veres Rivne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 24
Sân vận động
Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
Phong độ
LWWLD Zorya Luhansk
LDWWD Veres Rivne
  1. 3' 0-1 I. Kharatin · D. Kliots
  2. 10' Reis Rodriguez Leovigildo Junior
  3. 12' 0-2 Luan · Y. Shevchenko
  4. 37' Kyrylo Dryshlyuk
  5. HT0-2
  6. 46' Ž. Trontelj Juninho
  7. 46' I. Horbach A. Slesar
  8. 48' Giorgi Kutsia
  9. 52' I. Kharatinphản lưới 1-2
  10. 57' Maksym Vasylets
  11. 63' M. Protasevych G. Kutsia
  12. 63' V. Sharai Luan
  13. 64' Pylyp Budkivskyi
  14. 73' I. Kyriukhantsev D. Antiukh
  15. 79' V. Kucherov R. Stepaniuk
  16. 79' M. Smiian V. Dakhnovskyi
  17. 85' V. Supriaha R. Vantukh
  18. 89' Mykhailo Protasevych
  19. 90'+1 Andrii Kozhukhar
  20. 90'+2 N. Balaba D. Kliots
  21. FT1-2

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Bartulović
  1. 1O. Saputin 7.3
  2. 10Juninho ▼ 46' 6.0
  3. 15K. Dryshliuk 6.9
  4. 6D. Popara 6.9
  5. 47R. Vantukh ▼ 85' 7.3
  6. 14M. Vasylets 6.3
  7. 9A. Slesar ▼ 46' 6.7
  8. 22P. Mićin 6.7
  9. 5O. Yatsyk 7.3
  10. 7D. Antiukh ▼ 73' 7.0
  11. 28P. Budkivskyi 6.7

Dự bị 9

  1. 32Ž. Trontelj ▲ 46' 7.5
  2. 17I. Horbach ▲ 46' 6.9
  3. 70I. Kyriukhantsev ▲ 73' 6.3
  4. 11V. Supriaha ▲ 85' 6.7
  5. 53D. Matsapura
  6. 30M. Turbaievskyi
  7. 99V. Vakula
  8. 97T. Korablin
  9. 20A. Matkevych
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar 7.0
  2. 6G. Kutsia ▼ 63' 6.5
  3. 33R. Honcharenko 7.2
  4. 3S. Vovchenko 7.6
  5. 95Y. Shevchenko 7.3
  6. 99Luan ▼ 63' 7.3
  7. 10D. Kliots ▼ 90' 7.6
  8. 14I. Kharatin 7.3
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 79' 7.5
  10. 7R. Stepaniuk ▼ 79' 6.9
  11. 89M. Haiduchyk 6.2

Dự bị 11

  1. 17M. Protasevych ▲ 63' 6.3
  2. 77V. Sharai ▲ 63' 6.7
  3. 29V. Kucherov ▲ 79' 6.7
  4. 2M. Smiian ▲ 79' 6.6
  5. 35N. Balaba ▲ 90'
  6. 47B. Kohut
  7. 78M. Kulyk
  8. 44D. Checher
  9. 8D. Hodia
  10. 25A. Vydrych
  11. 80Wendell Gabriel

Thống kê

138
930
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm19
1Trúng đích9
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
8Phạt góc9
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
481Chuyền bóng323
390Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền73%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
65Ghi được60
62Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu