Zorya Luhansk
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Veres Rivne

Zorya Luhansk vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-1 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, Veres Rivne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
WWLDW Zorya Luhansk
LDWWD Veres Rivne
  1. 9' O. Yatsyk · A. Ndour 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Shastal V. Sharai
  4. 55' Roman Vantukh
  5. 60' 1-1 R. Vantukhphản lưới
  6. 62' K. Aziangbe A. Ndour
  7. 64' Y. Morozko M. Haiduchyk
  8. 68' P. Mićin I. Kyriukhantsev
  9. 68' I. Horbach D. Myshniov
  10. 81' D. Yanakov V. Dakhnovskyi
  11. 81' M. Mrvaljević Iago Siqueira
  12. 85' A. Kukharuk D. Kliots
  13. 89' V. Churko O. Yatsyk
  14. FT1-1

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Koval
  1. 1O. Saputin 6.6
  2. 70I. Kyriukhantsev ▼ 68' 6.3
  3. 2B. Butko 7.2
  4. 55Jordan 7.7
  5. 47R. Vantukh 7.3
  6. 21J. Bašić 6.9
  7. 7D. Antiukh 7.7
  8. 5O. Yatsyk ▼ 89' 7.2
  9. 9D. Myshniov ▼ 68' 6.7
  10. 39E. Guerrero 7.9
  11. 11A. Ndour ▼ 62' 6.6

Dự bị 12

  1. 4K. Aziangbe ▲ 62' 6.7
  2. 22P. Mićin ▲ 68' 7.3
  3. 17I. Horbach ▲ 68' 6.7
  4. 20V. Churko ▲ 89'
  5. 24I. Holovkin
  6. 32A. Slesar
  7. 53D. Matsapura
  8. 19V. Buhai
  9. 31A. Benediuk
  10. 8O. Khakhliov
  11. 34M. Nabyt
  12. 10Juninho
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shandruk
  1. 1V. Yushchyshyn 8.5
  2. 71V. Hakman 6.7
  3. 5V. Kurko 7.2
  4. 3S. Vovchenko 7.0
  5. 2M. Smiian 6.9
  6. 29V. Kucherov 6.6
  7. 10D. Kliots ▼ 85' 6.3
  8. 77V. Sharai ▼ 46' 6.3
  9. 20Iago Siqueira ▼ 81' 6.6
  10. 11V. Dakhnovskyi ▼ 81' 6.7
  11. 89M. Haiduchyk ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 30D. Shastal ▲ 46' 6.7
  2. 99Y. Morozko ▲ 64' 6.5
  3. 7D. Yanakov ▲ 81' 6.6
  4. 87M. Mrvaljević ▲ 81' 6.7
  5. 88A. Kukharuk ▲ 85' 6.3
  6. 57O. Melnyk
  7. 47B. Kohut
  8. 9M. Shestakov
  9. 74Y. Banada
  10. 95Y. Shevchenko
  11. 23O. Kucherenko
  12. 6Julio Cesar

Thống kê

012
400
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
500Chuyền bóng480
417Chuyền chính xác390
83%Chính xác chuyền81%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
61Ghi được53
78Thủng lưới71
1.11Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu