Veres Rivne vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-0 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 4, Zorya Luhansk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- WWLDW Zorya Luhansk
- 39' Dejan Popara
- HT0-0
- 46' ▲ P. Micin ▼ D. Popara
- 47' Semen Vovchenko
- 47' Sergiy Korniychuk
- 47' Pylyp Budkivskyi
- 50' ▲ M. Protasevych ▼ G. Kutsia
- 59' Konstantinos Stamoulis
- 72' ▲ V. Kucherov ▼ V. Boyko
- 72' ▲ V. Sharay ▼ E. Aydin
- 72' ▲ S. Nongoh ▼ Wesley Pomba
- 75' ▲ K. Dryshlyuk ▼ A. Janjic
- 75' ▲ R. Salenko ▼ A. Slesar
- 75' ▲ A. Matkevych ▼ Juninho
- 86' Kyrylo Dryshlyuk
- FT0-0
Đội hình
- 91V. Gorokh
- 22K. Stamoulis
- 4K. Cipot
- 3S. Vovchenko
- 5S. Korniychuk
- 14I. Kharatin
- 6G. Kutsia ▼ 50'
- 7E. Aydin ▼ 72'
- 18V. Boyko ▼ 72'
- 11Wesley Pomba ▼ 72'
- 9R. Taranukha
Dự bị 12
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych ▲ 50'
- 44D. Checher
- 27V. Saychyshyn
- 16M. Yakhontov
- 29V. Kucherov ▲ 72'
- 8D. Godya
- 26S. Sten
- 77V. Sharay ▲ 72'
- 47I. Pushkutsa
- 90S. Nongoh ▲ 72'
- 1P. Stefanyuk
- 1O. Saputin
- 44I. Perduta
- 55Jordan
- 5A. Janjic ▼ 75'
- 10Juninho ▼ 75'
- 9A. Slesar ▼ 75'
- 77B. Kushnirenko
- 6D. Popara ▼ 46'
- 47R. Vantukh
- 7N. Andjusic
- 28P. Budkivsky
Dự bị 12
- 12M. Turbayevskyi
- 31V. Kosivskyi
- 23N. Malysh
- 4G. Eskinja
- 21J. Basic
- 8K. Dryshlyuk ▲ 75'
- 36Ruan Oliveira
- 22P. Micin ▲ 46'
- 19R. Salenko ▲ 75'
- 99V. Vakula
- 20A. Matkevych ▲ 75'
- 11I. Gorbach
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu43
46Ghi được57
55Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai30