Zorya Luhansk vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 3-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 4, hòa 4, Veres Rivne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Trọng tài
- A. Abdula
- Phong độ
- WWLDW Zorya Luhansk
- LDWWD Veres Rivne
- 29' Ihor Soldat
- 38' Roman Miroshnyk
- 45'+1 Allahyar Sayyadmanesh
- HT0-0
- 47' S. Zahedi · A. Sayyadmanesh 1-0
- 49' S. Zahedi · M. Lunev 2-0
- 60' ▲ M. Shestakov ▼ M. Sergiychuk
- 60' ▲ M. Ghecev ▼ V. Dakhnovskyi
- 65' ▲ R. Gegedosh ▼ S. Panasenko
- 78' Mihail Ghecev
- 79' ▲ A. Alibekov ▼ D. Khomchenovskyi
- 83' ▲ V. Tymofienko ▼ H. Pasich
- 83' ▲ M. Polyulyakh ▼ S. Petko
- 83' S. Zahedi 3-0
- 86' ▲ D. Nagnoynyi ▼ M. Lunev
- 86' ▲ Cristian ▼ S. Zahedi
- 90' ▲ A. Rufati ▼ D. Favorov
- 90' ▲ D. Alefirenko ▼ A. Sayyadmanesh
- FT3-0
Đội hình
- 53D. Matsapura
- 32M. Imerekov
- 45D. Favorov ▼ 90'
- 6Juninho
- 10D. Khomchenovskyi ▼ 79'
- 4L. Cvek
- 23S. Buletsa
- 11O. Gladkyi
- 9S. Zahedi ▼ 86'
- 8M. Lunev ▼ 86'
- 90A. Sayyadmanesh ▼ 90'
Dự bị 9
- 19A. Alibekov ▲ 79'
- 34D. Nagnoynyi ▲ 86'
- 68Cristian ▲ 86'
- 5A. Rufati ▲ 90'
- 91D. Alefirenko ▲ 90'
- 83M. Smiyan
- 1O. Saputin
- 15V. Vernydub
- 74I. Snurnitsyn
- 47B. Kogut
- 23D. Nemchaninov
- 33R. Miroshnyk
- 4I. Soldat
- 8R. Goncharenko
- 21S. Panasenko ▼ 65'
- 29V. Kucherov
- 17H. Pasich ▼ 83'
- 32S. Petko ▼ 83'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 60'
- 7M. Sergiychuk ▼ 60'
Dự bị 9
- 9M. Shestakov ▲ 60'
- 97M. Ghecev ▲ 60'
- 88R. Gegedosh ▲ 65'
- 10V. Tymofienko ▲ 83'
- 77M. Polyulyakh ▲ 83'
- 42Y. Pasich
- 14D. Makhnev
- 13A. Kychak
- 71S. Shestakov
Thống kê
01⚑2
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
5Trúng đích4
4Chệch đích2
2Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 10 | +39 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 45 | |
| 3 | 18 | 35 - 17 | +18 | 40 | |
| 4 | 18 | 37 - 19 | +18 | 36 | |
| 5 | 18 | 30 - 18 | +12 | 33 | |
| 6 | 18 | 19 - 16 | +3 | 26 | |
| 7 | 18 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 8 | 18 | 14 - 23 | -9 | 24 | |
| 9 | 18 | 15 - 20 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 17 - 29 | -12 | 19 | |
| 11 | 17 | 16 - 21 | -5 | 18 | |
| 12 | 18 | 14 - 30 | -16 | 17 | |
| 13 | 18 | 20 - 40 | -20 | 14 | |
| 14 | 17 | 13 - 28 | -15 | 13 | |
| 15 | 18 | 12 - 30 | -18 | 10 | |
| 16 | 18 | 21 - 44 | -23 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu30
88Ghi được26
54Thủng lưới38
2.26Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai12