FC Mariupol
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Dynamo Kyiv

FC Mariupol vs FC Dynamo Kyiv

Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 2-3 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Stadion im. Volodymyra Boyka, Mariupol'
Trọng tài
V. Romanov
Phong độ
WLLDL FC Mariupol
LWLDW FC Dynamo Kyiv
  1. -3' Benjamin Verbič
  2. 4' D. Myshnov11m 1-0
  3. 6' 1-1 S. Sydorchuk · M. Shaparenko
  4. 11' Oleksandr Drambaev
  5. 29' 1-2 M. Shaparenko
  6. 30' Mykola Shaparenko
  7. HT1-2
  8. 46' D. Udod A. Mykytyshyn
  9. 57' D. Shostak O. Ocheretko
  10. 64' D. Harmash B. Verbič
  11. 64' O. Tymchyk T. Kędziora
  12. 68' 1-3 S. Sydorchuk
  13. 70' Denys Shostak
  14. 72' Vitinho C. de Pena
  15. 74' S. Spirovski M. Chekh
  16. 77' Oleksii Kashchuk
  17. 78' V. Klymenko O. Kashchuk
  18. 78' M. Peterman D. Topalov
  19. 84' V. Shepelev S. Sydorchuk
  20. 84' A. Shabanov O. Karavaev
  21. 90'+1 V. Klymenko · M. Peterman 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

FC Mariupol Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Markevych
  1. 12M. Turbaevskyi
  2. 95P. Stasyuk
  3. 99K. Melichenko
  4. 55O. Drambaev
  5. 35M. Mampassi
  6. 9D. Myshnov
  7. 6M. Chekh ▼ 74'
  8. 11O. Kashchuk ▼ 78'
  9. 8O. Ocheretko ▼ 57'
  10. 7D. Topalov ▼ 78'
  11. 20A. Mykytyshyn ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 86D. Udod ▲ 46'
  2. 33D. Shostak ▲ 57'
  3. 14S. Spirovski ▲ 74'
  4. 5V. Klymenko ▲ 78'
  5. 91M. Peterman ▲ 78'
  6. 63P. Bosančić
  7. 31O. Kudryk
  8. 97A. Kholod
  9. 19M. Khromey
FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1H. Bushchan
  2. 94T. Kędziora ▼ 64'
  3. 20O. Karavaev ▼ 84'
  4. 34O. Syrota
  5. 25I. Zabarnyi
  6. 5S. Sydorchuk ▼ 84'
  7. 29V. Buyalskyi
  8. 7B. Verbič ▼ 64'
  9. 14C. de Pena ▼ 72'
  10. 15V. Tsygankov
  11. 10M. Shaparenko

Dự bị 9

  1. 19D. Harmash ▲ 64'
  2. 24O. Tymchyk ▲ 64'
  3. 22Vitinho ▲ 72'
  4. 8V. Shepelev ▲ 84'
  5. 13A. Shabanov ▲ 84'
  6. 9E. Ramírez
  7. 73I. Shkurin
  8. 71D. Boyko
  9. 18O. Andrievskyi

Thống kê

036
820
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm16
5Trúng đích4
2Chệch đích12
6Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu40
24Ghi được79
46Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận1.98
3Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu