FC Mariupol vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: FC Mariupol 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Mariupol thắng 0, hòa 1, FC Dynamo Kyiv thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Trọng tài
- Andrey Kovalenko, Ukraine
- Phong độ
- WLLDL FC Mariupol
- WLDWW FC Dynamo Kyiv
- 6' 0-1 D. Harmash · V. Tsygankov
- 17' Danylo Sikan
- 39' Ruslan Neshcheret
- 42' ▲ H. Bushchan ▼ D. Harmash
- HT0-1
- 49' Mykyta Peterman
- 50' Dmytro Myshnov
- 50' ▲ A. Kulakov ▼ D. Sikan
- 64' Yaroslav Dobrohotov
- 77' 0-2 V. Tsygankov · C. de Pena
- 81' ▲ B. Verbič ▼ V. Supryaha
- 81' ▲ V. Shepelev ▼ M. Shaparenko
- 89' ▲ G. Rodrigues ▼ C. de Pena
- 90'+4 D. Topalov · A. Kulakov 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 31O. Kudryk
- 95P. Stasyuk
- 4S. Chobotenko
- 34M. Peterman
- 37N. Muravskyi
- 23Y. Dobrokhotov
- 9D. Myshnov
- 7D. Topalov
- 17S. Gorbunov
- 11O. Ocheretko
- 99D. Sikan ▼ 50'
Dự bị 6
- 77A. Kulakov ▲ 50'
- 79E. Kuliev
- 8V. Velev
- 1Y. Galchuk
- 38P. Shushko
- 46M. Trofymyuk
- 35R. Neshcheret
- 94T. Kędziora
- 20O. Karavaev
- 4D. Popov
- 16V. Mykolenko
- 19D. Harmash ▼ 42'
- 18O. Andrievskyi
- 14C. de Pena ▼ 89'
- 15V. Tsygankov
- 10M. Shaparenko ▼ 81'
- 89V. Supryaha ▼ 81'
Dự bị 9
- 1H. Bushchan ▲ 42'
- 7B. Verbič ▲ 81'
- 8V. Shepelev ▲ 81'
- 22G. Rodrigues ▲ 89'
- 13A. Shabanov
- 17B. Lednev
- 71D. Boyko
- 27Clayton
- 34O. Syrota
Thống kê
04⚑1
⚑701
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
3Trúng đích7
4Chệch đích2
1Phạt góc7
1Việt vị4
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 15 | +44 | 65 | |
| 2 | 26 | 54 - 19 | +35 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 22 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 38 - 32 | +6 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 38 | -2 | 30 | |
| 8 | 26 | 25 - 51 | -26 | 29 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 24 - 39 | -15 | 26 | |
| 13 | 26 | 28 - 48 | -20 | 22 | |
| 14 | 26 | 16 - 47 | -31 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu48
31Ghi được90
45Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới24
15Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai48